AWST sang PHT – Đổi giờ
PHT cùng giờ với AWST.
Chênh lệch với nơi bạn ở
AWST sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại AWST để đổi sang giờ PHT vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · AWST → PHT
Bảng đổi từng giờ tại AWST sang PHT vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| AWST | PHT | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 23:0011:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng AWST (UTC+8) và PHT (UTC+8); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: PHT = AWST.
| AWST | PHT |
|---|---|
| 6:00 AM AWST | = 6:00 AM PHT |
| 7:00 AM AWST | = 7:00 AM PHT |
| 8:00 AM AWST | = 8:00 AM PHT |
| 9:00 AM AWST | = 9:00 AM PHT |
| 10:00 AM AWST | = 10:00 AM PHT |
| 12:00 PM AWST | = 12:00 PM PHT |
| 3:00 PM AWST | = 3:00 PM PHT |
| 5:00 PM AWST | = 5:00 PM PHT |
| 6:00 PM AWST | = 6:00 PM PHT |
| 8:00 PM AWST | = 8:00 PM PHT |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại AWST và PHT trùng nhau 10 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–18:00 AWST · 08:00–18:00 PHT
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
AWST và PHT có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | AWST | PHT |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. |
Chênh lệch giữa AWST và PHT không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: PHT cùng giờ với AWST.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng AWST là mấy giờ PHT?
9:00 AM AWST = 9:00 AM PHT, theo UTC+8 và UTC+8. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa AWST và PHT có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: PHT cùng giờ với AWST.
Làm sao biết PHT đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ PHT ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa AWST và PHT vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–18:00 AWST / 08:00–18:00 PHT, tổng cộng 10 giờ.
Hiện tại AWST và PHT chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, PHT cùng giờ với AWST. Công thức đổi giờ: PHT = AWST.