Bản đồ múi giờ thế giới

Khám phá múi giờ thế giới bằng bảng độ lệch UTC và liên kết đến đồng hồ địa phương.

Múi giờ

Múi giờĐộ lệch UTCGiờ
Giờ bất kỳ đâu trên Trái Đất (AoE)UTC-12
Giờ phía tây đường đổi ngày quốc tếUTC-12
Giờ UTC-12:00UTC-12
Giờ UTC-11:00UTC-11
Giờ chuẩn HawaiiUTC-10
Giờ UTC-10:00UTC-10
Giờ UTC-09:30UTC-9:30
Giờ UTC-09:00UTC-9
Giờ UTC-08:30UTC-8:30
Giờ mùa hè AlaskaUTC-8
Giờ chuẩn AlaskaUTC-9
Giờ UTC-08:00UTC-8
Giờ UTC-07:30UTC-7:30
Giờ Thái Bình DươngUTC-7
Giờ mùa hè Thái Bình DươngUTC-7
Giờ chuẩn Thái Bình DươngUTC-8
Giờ UTC-07:00UTC-7
Giờ UTC-06:30UTC-6:30
Giờ mùa hè miền Núi Bắc MỹUTC-6
Giờ Thành phố MexicoUTC-6
Giờ miền Núi Bắc MỹUTC-6
Giờ chuẩn miền Núi Bắc MỹUTC-7
Giờ UTC-06:00UTC-6
Giờ UTC-05:30UTC-5:30
Giờ mùa hè miền Trung Bắc MỹUTC-5
Giờ miền Trung Bắc MỹUTC-5
Giờ ColombiaUTC-5
Giờ chuẩn miền Trung Bắc MỹUTC-6
Giờ PeruUTC-5
Giờ UTC-05:00UTC-5
Giờ UTC-04:30UTC-4:30
Giờ miền Đông Bắc MỹUTC-4
Giờ mùa hè miền Đông Bắc MỹUTC-4
Giờ chuẩn miền Đông Bắc MỹUTC-5
Giờ UTC-04:00UTC-4
Giờ VenezuelaUTC-4
Giờ UTC-03:30UTC-3:30
Giờ mùa hè Đại Tây DươngUTC-3
Giờ ArgentinaUTC-3
Giờ chuẩn Đại Tây DươngUTC-4
Giờ BrasíliaUTC-3
Giờ ChileUTC-4
Giờ UTC-03:00UTC-3
Giờ mùa hè NewfoundlandUTC-2:30
Giờ chuẩn NewfoundlandUTC-3:30
Giờ UTC-02:30UTC-2:30
Giờ UTC-02:00UTC-2
Giờ UTC-01:30UTC-1:30
Giờ UTC-01:00UTC-1
Giờ GMTUTC+0
Giờ UTCUTC+0
Giờ UTC+00:30UTC+0:30
Giờ mùa hè AnhUTC+1
Giờ UTC+01:00UTC+1
Giờ Tây PhiUTC+1
Giờ mùa hè Tây ÂuUTC+1
Giờ Tây ÂuUTC+0
Giờ UTC+01:30UTC+1:30
Giờ Trung PhiUTC+2
Giờ mùa hè Trung ÂuUTC+2
Giờ Trung ÂuUTC+1
Giờ chuẩn Nam PhiUTC+2
Giờ UTC+02:00UTC+2
Giờ UTC+02:30UTC+2:30
Giờ chuẩn Ả RậpUTC+3
Giờ Đông PhiUTC+3
Giờ mùa hè Đông ÂuUTC+3
Giờ Đông ÂuUTC+2
Giờ MoskvaUTC+3
Giờ Thổ Nhĩ KỳUTC+3
Giờ UTC+03:00UTC+3
Giờ chuẩn IranUTC+3:30
Giờ UTC+03:30UTC+3:30
Giờ chuẩn vùng VịnhUTC+4
Giờ UTC+04:00UTC+4
Giờ AfghanistanUTC+4:30
Giờ UTC+04:30UTC+4:30
Giờ AlmatyUTC+5
Giờ PakistanUTC+5
Giờ UTC+05:00UTC+5
Giờ UzbekistanUTC+5
Giờ YekaterinburgUTC+5
Giờ Ấn Độ (IST)UTC+5:30
Giờ UTC+05:30UTC+5:30
Giờ NepalUTC+5:45
Giờ UTC+05:45UTC+5:45
Giờ BangladeshUTC+6
Giờ UTC+06:00UTC+6
Giờ MyanmarUTC+6:30
Giờ UTC+06:30UTC+6:30
Giờ HovdUTC+7
Giờ Đông DươngUTC+7
Giờ UTC+07:00UTC+7
Giờ miền Tây IndonesiaUTC+7
Giờ UTC+07:30UTC+7:30
Giờ chuẩn miền Tây ÚcUTC+8
Giờ chuẩn Trung QuốcUTC+8
Giờ Hồng KôngUTC+8
Giờ MalaysiaUTC+8
Giờ PhilippinesUTC+8
Giờ SingaporeUTC+8
Giờ UlaanbaatarUTC+8
Giờ UTC+08:00UTC+8
Giờ miền Trung IndonesiaUTC+8
Giờ UTC+08:30UTC+8:30
Giờ UTC+08:45UTC+8:45
Giờ chuẩn Nhật BảnUTC+9
Giờ chuẩn Hàn QuốcUTC+9
Giờ UTC+09:00UTC+9
Giờ miền Đông IndonesiaUTC+9
Giờ UTC+09:30UTC+9:30
Giờ chuẩn ChamorroUTC+10
Giờ UTC+10:00UTC+10
Giờ mùa hè miền Trung ÚcUTC+10:30
Giờ chuẩn miền Trung ÚcUTC+9:30
Giờ UTC+10:30UTC+10:30
Giờ mùa hè miền Đông ÚcUTC+11
Giờ chuẩn miền Đông ÚcUTC+10
Giờ UTC+11:00UTC+11
Giờ FijiUTC+12