Giờ UTC+03:00 hiện tại
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Giờ UTC+03:00
UTC+03:00 là Giờ UTC+03:00. Múi giờ này cố định ở UTC+3 và không đổi theo giờ mùa hè.
- Múi giờ
- UTC+03:00
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Giờ mùa hè
- Không
- Lần đổi giờ tới
- Không có
- Quốc gia
- 14
- Múi giờ IANA tiêu biểu
- 1
- 09:00 đổi sang UTC
- 06:00
Các múi giờ IANA này giữ UTC+3 theo quy tắc tzdb hiện tại; độ lệch trong quá khứ có thể khác.
Etc/GMT-3
Chênh lệch với nơi bạn ở
Giờ UTC+03:00 muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Những nơi dùng giờ này
Các thành phố thuộc 14 nước giữ UTC+3 suốt năm 2026. Cùng độ lệch không nhất thiết có cùng tên viết tắt.
| Quốc gia | Bang / tỉnh | Thành phố |
|---|---|---|
| Thổ Nhĩ Kỳ | — | 7 |
| Iraq | — | 3 |
| Kenya | — | 2 |
| Nga | — | 2 |
| Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) | — | 2 |
| Syria | — | 2 |
| Belarus | — | 1 |
Quốc gia và thành phố trong múi giờ này · UTC+03:00
12 thành phố tiêu biểu bên dưới hiện ở UTC+3.
| Địa điểm | Giờ địa phương | Độ lệch UTC |
|---|---|---|
| IstanbulThổ Nhĩ Kỳ | UTC+3 | |
| BagdadIraq | UTC+3 | |
| NairobiKenya | UTC+3 | |
| MoskvaNga | UTC+3 | |
| JeddahẢ-rập Xê-út (Saudi Arabia) | UTC+3 | |
| AleppoSyria | UTC+3 |
| Địa điểm | Giờ địa phương | Độ lệch UTC |
|---|---|---|
| MinskBelarus | UTC+3 | |
| Addis AbabaEthiopia | UTC+3 | |
| AmmanJordan | UTC+3 | |
| AntananarivoMadagascar | UTC+3 | |
| MogadishuSomalia | UTC+3 | |
| Dar es SalaamTanzania | UTC+3 |
Múi giờ khác có cùng độ lệch UTC
5 múi giờ khác đang cùng UTC+3 với UTC+03:00 lúc này. Múi giờ theo vùng có thể rời độ lệch này khi đổi giờ.
Quy đổi giờ nhanh · UTC+03:00
UTC+03:00 = UTC+3, nên 09:00 UTC+03:00 = 06:00 UTC (vào ngày UTC tương ứng). 40 múi giờ này hiển thị giờ tương ứng với 09:00 UTC+03:00 theo độ lệch hôm nay.
| Múi giờ | UTC · chênh lệch | 09:00 UTC+03:00 = |
|---|---|---|
| UTC+03:00 sang UTCGiờ UTC | UTC+0−3 giờ | 06:00 |
| UTC+03:00 sang ESTGiờ chuẩn miền Đông Bắc Mỹ | UTC-5−8 giờ | 01:00 |
| UTC+03:00 sang ISTGiờ Ấn Độ (IST) | UTC+5:30+2 giờ 30 | 11:30 |
| UTC+03:00 sang PSTGiờ chuẩn Thái Bình Dương | UTC-8−11 giờ | 22:00 |
| UTC+03:00 sang GMTGiờ GMT | UTC+0−3 giờ | 06:00 |
| UTC+03:00 sang CSTGiờ chuẩn miền Trung Bắc Mỹ | UTC-6−9 giờ | 00:00 |
| UTC+03:00 sang MSTGiờ chuẩn miền Núi Bắc Mỹ | UTC-7−10 giờ | 23:00 |
| UTC+03:00 sang CETGiờ Trung Âu | UTC+1−2 giờ | 07:00 |
| UTC+03:00 sang AESTGiờ chuẩn miền Đông Úc | UTC+10+7 giờ | 16:00 |
| UTC+03:00 sang ICTGiờ Đông Dương | UTC+7+4 giờ | 13:00 |
| UTC+03:00 sang JSTGiờ chuẩn Nhật Bản | UTC+9+6 giờ | 15:00 |
| UTC+03:00 sang KSTGiờ chuẩn Hàn Quốc | UTC+9+6 giờ | 15:00 |
| UTC+03:00 sang SGTGiờ Singapore | UTC+8+5 giờ | 14:00 |
| UTC+03:00 sang HKTGiờ Hồng Kông | UTC+8+5 giờ | 14:00 |
| UTC+03:00 sang BSTGiờ mùa hè Anh | UTC+1−2 giờ | 07:00 |
| UTC+03:00 sang EDTGiờ mùa hè miền Đông Bắc Mỹ | UTC-4−7 giờ | 02:00 |
| UTC+03:00 sang PDTGiờ mùa hè Thái Bình Dương | UTC-7−10 giờ | 23:00 |
| UTC+03:00 sang CDTGiờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ | UTC-5−8 giờ | 01:00 |
| UTC+03:00 sang ACDTGiờ mùa hè miền Trung Úc | UTC+10:30+7 giờ 30 | 16:30 |
| UTC+03:00 sang ACSTGiờ chuẩn miền Trung Úc | UTC+9:30+6 giờ 30 | 15:30 |
| Múi giờ | UTC · chênh lệch | 09:00 UTC+03:00 = |
|---|---|---|
| UTC+03:00 sang ADTGiờ mùa hè Đại Tây Dương | UTC-3−6 giờ | 03:00 |
| UTC+03:00 sang AEDTGiờ mùa hè miền Đông Úc | UTC+11+8 giờ | 17:00 |
| UTC+03:00 sang AFSTGiờ Afghanistan | UTC+4:30+1 giờ 30 | 10:30 |
| UTC+03:00 sang AKDTGiờ mùa hè Alaska | UTC-8−11 giờ | 22:00 |
| UTC+03:00 sang AKSTGiờ chuẩn Alaska | UTC-9−12 giờ | 21:00 |
| UTC+03:00 sang ALMTGiờ Almaty | UTC+5+2 giờ | 11:00 |
| UTC+03:00 sang AOEGiờ bất kỳ đâu trên Trái Đất (AoE) | UTC-12−15 giờ | 18:00 |
| UTC+03:00 sang AST-ARABIAGiờ chuẩn Ả Rập | UTC+3cùng giờ | 09:00 |
| UTC+03:00 sang ARTGiờ Argentina | UTC-3−6 giờ | 03:00 |
| UTC+03:00 sang ASTGiờ chuẩn Đại Tây Dương | UTC-4−7 giờ | 02:00 |
| UTC+03:00 sang AWSTGiờ chuẩn miền Tây Úc | UTC+8+5 giờ | 14:00 |
| UTC+03:00 sang BDTGiờ Bangladesh | UTC+6+3 giờ | 12:00 |
| UTC+03:00 sang BRTGiờ Brasília | UTC-3−6 giờ | 03:00 |
| UTC+03:00 sang CATGiờ Trung Phi | UTC+2−1 giờ | 08:00 |
| UTC+03:00 sang CTGiờ miền Trung Bắc Mỹ | UTC-5−8 giờ | 01:00 |
| UTC+03:00 sang CESTGiờ mùa hè Trung Âu | UTC+2−1 giờ | 08:00 |
| UTC+03:00 sang CHADTGiờ mùa hè Chatham | UTC+13:45+10 giờ 45 | 19:45 |
| UTC+03:00 sang CHASTGiờ chuẩn Chatham | UTC+12:45+9 giờ 45 | 18:45 |
| UTC+03:00 sang CST-CHINAGiờ chuẩn Trung Quốc | UTC+8+5 giờ | 14:00 |
| UTC+03:00 sang CHSTGiờ chuẩn Chamorro | UTC+10+7 giờ | 16:00 |
Câu hỏi thường gặp
UTC+03:00 là gì?
UTC+03:00 là Giờ UTC+03:00. Múi giờ này cố định ở UTC+3 và không đổi theo giờ mùa hè.
Những nơi nào dùng độ lệch UTC của UTC+03:00?
UTC+3 được dùng quanh năm tại Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq, Kenya, Nga, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), Syria, Belarus và Ethiopia. Dữ liệu của chúng tôi có thành phố ở độ lệch này tại 14 nước; tên viết tắt địa phương có thể khác.
UTC+03:00 chênh lệch với UTC thế nào?
UTC+03:00 = UTC+3, nên 09:00 UTC+03:00 = 06:00 UTC (vào ngày UTC tương ứng).
UTC+03:00 có giờ mùa hè không?
Không. UTC+03:00 luôn có nghĩa là UTC+3. Một vùng có thể chuyển sang tên viết tắt khác, nhưng tên cố định này không thay đổi độ lệch.