Giờ hiện tại ở Minsk, Belarus
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Minsk
Chênh lệch với nơi bạn ở
Minsk muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Minsk hiện tại
Thông tin nhanh về Minsk
- Múi giờ
- MSK
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:49
- Mặt trời lặn
- 18:01
- Độ dài ngày
- 10 giờ 13 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Minsk
Minsk dùng giờ MSK (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Europe/Minsk
- Giờ chuẩn
- MSK · UTC+3 · Giờ Chuẩn Matxcơva · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Minsk
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Minsk sang PST | ☀PDT | −10 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Minsk sang EST | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Minsk sang CET | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Minsk sang IST | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Minsk sang AEST | ☀AEDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Minsk
· MSK — Hôm nay ở Minsk mặt trời mọc lúc 07:49 và lặn lúc 18:01: ngày dài 10 giờ 13 phút, ngắn hơn 4 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 13 phút · ngắn hơn 4 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 56 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:51 · 17:59 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Žodzina55 km
- Maladziečna66 km
- Barysaw71 km
- Slutsk98 km
- Salihorsk123 km
- Baranavičy134 km
- Babruysk137 km
- Lida149 km
- Mogilev182 km
- Navapolatsk192 km
- Polotsk193 km
- Orša197 km
Đổi giờ nhanh Minsk ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Minsk (MSK) | MSK sang UTC UTC+0 | Minsk sang EST UTC-5 | Minsk sang IST UTC+5:30 | Minsk sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Minsk (MSK) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Belarus
10 thành phố đông dân nhất Belarus và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Minsk
Mã thành phố IATA của Minsk là MSQ; số điện thoại ở Belarus dùng mã quốc gia +375.
- Mã thành phố IATA
- MSQ
- Mã điện thoại
- +375
- Mã quốc gia ISO
- BY / BLR
- Tiền tệ
- BYN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Belarus, Tiếng Nga
- Tên gọi khác
- มินสค์ · 明斯克 · ミンスク · 민스크 · Минск · مينسك
Minsk ở đâu?
Minsk nằm ở Belarus, toạ độ 53°54′01″N 27°34′00″E.
- Toạ độ
- 53°54′01″N 27°34′00″E · 53.9002, 27.5665
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Belarus
- Dân số
- 1.742.124
Câu hỏi thường gặp
Minsk dùng múi giờ nào?
Minsk dùng Giờ Moskva (MSK), hiện có độ lệch UTC+3.
Minsk có áp dụng giờ mùa hè không?
Minsk không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ MSK (UTC+3) quanh năm.
Minsk chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Minsk sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Minsk giữ giờ MSK (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Minsk?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Minsk mọc lúc 07:49 và lặn lúc 18:01, ngày dài 10 giờ 13 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:55.
Mã sân bay của Minsk là gì?
Mã thành phố IATA của Minsk là MSQ. Mã điện thoại quốc tế của Belarus là +375.