Giờ hiện tại ở Seoul, Hàn Quốc
· tuần 43 · ngày 295/365
- Los Angeles ☀PDT−16 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−13 giờ
- Luân Đôn ☀BST−8 giờ
- Paris ☀CEST−7 giờ
- Dubai ☀GST−5 giờ
- Ấn Độ ☀IST−3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−1 giờ
- Tokyo ☀JSTcùng giờ
Múi giờ Seoul
Chênh lệch với nơi bạn ở
Seoul sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Seoul hiện tại
Thông tin nhanh về Seoul
- Múi giờ
- KST
- Độ lệch UTC
- UTC+9
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:47
- Mặt trời lặn
- 17:48
- Độ dài ngày
- 11 giờ 1 phút
- So với Hà Nội
- +2 giờ
Múi giờ Seoul
Seoul dùng giờ KST (UTC+9) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Seoul
- Giờ chuẩn
- KST · UTC+9 · Giờ Chuẩn Hàn Quốc · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Seoul
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −16 giờ |
| Seoul sang PST | ☀PDT | −16 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −13 giờ |
| Seoul sang EST | ☀EDT | −13 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −8 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −8 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −7 giờ |
| Roma | ☀CEST | −7 giờ |
| Paris | ☀CEST | −7 giờ |
| Seoul sang CET | ☀CEST | −7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −6 giờ |
| Dubai | ☀GST | −5 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −3 giờ 30 |
| Seoul sang IST | ☀IST | −3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −2 giờ |
| Manila | ☀PHT | −1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | cùng giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +2 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +2 giờ |
| Seoul sang AEST | ☀AEDT | +2 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Seoul
· KST — Hôm nay ở Seoul mặt trời mọc lúc 06:47 và lặn lúc 17:48: ngày dài 11 giờ 1 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 1 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 18 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:48 · 17:46 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Goyang16 km
- Bucheon19 km
- Seongnam-si20 km
- Anyang-si20 km
- Uijeongbu-si20 km
- Hanam20 km
- Wabu21 km
- Gunpo22 km
- Namyangju22 km
- Uiwang22 km
- Gimpo-si24 km
- Nhân Xuyên27 km
Đổi giờ nhanh Seoul ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Seoul (KST) | KST sang UTC UTC+0 | Seoul sang EST UTC-5 | Seoul sang IST UTC+5:30 | Seoul sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 15:003:00 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM-1 ngày | 20:308:30 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| Seoul (KST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 14:002:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 16:004:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 18:006:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 20:008:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Hàn Quốc
10 thành phố đông dân nhất Hàn Quốc và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Seoul
Mã thành phố IATA của Seoul là SEL; số điện thoại ở Hàn Quốc dùng mã quốc gia +82.
- Mã thành phố IATA
- SEL
- Mã điện thoại
- +82
- Mã quốc gia ISO
- KR / KOR
- Tiền tệ
- KRW
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn, Tiếng Anh
- Tên gọi khác
- โซล · 首尔特别市 · ソウル特別市 · 서울특별시 · Сеул · سول · Séoul · Seúl
Seoul ở đâu?
Seoul nằm ở Hàn Quốc, toạ độ 37°33′58″N 126°58′42″E.
- Toạ độ
- 37°33′58″N 126°58′42″E · 37.5660, 126.9784
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Hàn Quốc
- Dân số
- 10.349.312
Câu hỏi thường gặp
Seoul dùng múi giờ nào?
Seoul dùng Giờ chuẩn Hàn Quốc (KST), hiện có độ lệch UTC+9.
Seoul có áp dụng giờ mùa hè không?
Seoul không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ KST (UTC+9) quanh năm.
Seoul chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Seoul sớm hơn UTC 9 giờ quanh năm: Seoul giữ giờ KST (UTC+9), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Seoul?
Ngày 22 thg 10, 2026, mặt trời ở Seoul mọc lúc 06:47 và lặn lúc 17:48, ngày dài 11 giờ 1 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:17.
Mã sân bay của Seoul là gì?
Mã thành phố IATA của Seoul là SEL. Mã điện thoại quốc tế của Hàn Quốc là +82.