Giờ hiện tại ở Bắc Kinh, Trung Quốc
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−15 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−12 giờ
- Luân Đôn ☀BST−7 giờ
- Paris ☀CEST−6 giờ
- Dubai ☀GST−4 giờ
- Ấn Độ ☀IST−2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CSTcùng giờ
- Tokyo ☀JST+1 giờ
Múi giờ Bắc Kinh
- Múi giờ
- Giờ CST-CHINA — Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Bắc Kinh sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Bắc Kinh hiện tại
Thông tin nhanh về Bắc Kinh
- Múi giờ
- CST
- Độ lệch UTC
- UTC+8
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:31
- Mặt trời lặn
- 17:28
- Độ dài ngày
- 10 giờ 57 phút
- So với Hà Nội
- +1 giờ
Múi giờ Bắc Kinh
Bắc Kinh dùng giờ CST (UTC+8) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Shanghai
- Giờ chuẩn
- CST · UTC+8 · Giờ Chuẩn Trung Quốc · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Bắc Kinh
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −15 giờ |
| Bắc Kinh sang PST | ☀PDT | −15 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −12 giờ |
| Bắc Kinh sang EST | ☀EDT | −12 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −7 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −7 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −6 giờ |
| Roma | ☀CEST | −6 giờ |
| Paris | ☀CEST | −6 giờ |
| Bắc Kinh sang CET | ☀CEST | −6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −5 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −5 giờ |
| Dubai | ☀GST | −4 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −2 giờ 30 |
| Bắc Kinh sang IST | ☀IST | −2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −1 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −1 giờ |
| Manila | ☀PHT | cùng giờ |
| Tokyo | ☀JST | +1 giờ |
| Seoul | ☀KST | +1 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +3 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +3 giờ |
| Bắc Kinh sang AEST | ☀AEDT | +3 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Bắc Kinh
· CST — Hôm nay ở Bắc Kinh mặt trời mọc lúc 06:31 và lặn lúc 17:28: ngày dài 10 giờ 57 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 57 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:32 · 17:27 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Bắc Kinh ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Bắc Kinh (CST) | CST-CHINA sang UTC UTC+0 | Bắc Kinh sang EST UTC-5 | Bắc Kinh sang IST UTC+5:30 | Bắc Kinh sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 16:004:00 PM-1 ngày | 11:0011:00 AM-1 ngày | 21:309:30 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| Bắc Kinh (CST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 14:002:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 16:004:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 18:006:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 20:008:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Trung Quốc
10 thành phố đông dân nhất Trung Quốc và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Bắc Kinh
Mã thành phố IATA của Bắc Kinh là BJS; số điện thoại ở Trung Quốc dùng mã quốc gia +86.
- Mã thành phố IATA
- BJS
- Mã điện thoại
- +86
- Mã quốc gia ISO
- CN / CHN
- Tiền tệ
- CNY
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông, wuu, dta, Tiếng Uyghur, za
- Tên gọi khác
- Beijing · ปักกิ่ง · 北京市 · 베이징 · Пекин · بكين · Pékin · Pekín
Bắc Kinh ở đâu?
Bắc Kinh nằm ở Beijing Municipality, Trung Quốc, toạ độ 39°54′27″N 116°23′50″E.
- Toạ độ
- 39°54′27″N 116°23′50″E · 39.9075, 116.3972
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Beijing Municipality
- Quốc gia
- Trung Quốc
- Dân số
- 18.960.744
Câu hỏi thường gặp
Bắc Kinh dùng múi giờ nào?
Bắc Kinh dùng Giờ chuẩn Trung Quốc (CST), hiện có độ lệch UTC+8.
Bắc Kinh có áp dụng giờ mùa hè không?
Bắc Kinh không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CST (UTC+8) quanh năm.
Bắc Kinh chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Bắc Kinh sớm hơn UTC 8 giờ quanh năm: Bắc Kinh giữ giờ CST (UTC+8), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Bắc Kinh?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Bắc Kinh mọc lúc 06:31 và lặn lúc 17:28, ngày dài 10 giờ 57 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:00.
Mã sân bay của Bắc Kinh là gì?
Mã thành phố IATA của Bắc Kinh là BJS. Mã điện thoại quốc tế của Trung Quốc là +86.