Giờ hiện tại ở Thiên Tân, Trung Quốc
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−15 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−12 giờ
- Luân Đôn ☀BST−7 giờ
- Paris ☀CEST−6 giờ
- Dubai ☀GST−4 giờ
- Ấn Độ ☀IST−2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CSTcùng giờ
- Tokyo ☀JST+1 giờ
Múi giờ Thiên Tân
- Múi giờ
- Giờ CST-CHINA — Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thiên Tân sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Thiên Tân hiện tại
Thông tin nhanh về Thiên Tân
- Múi giờ
- CST
- Độ lệch UTC
- UTC+8
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:27
- Mặt trời lặn
- 17:26
- Độ dài ngày
- 10 giờ 59 phút
- So với Hà Nội
- +1 giờ
Múi giờ Thiên Tân
Thiên Tân dùng giờ CST (UTC+8) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Shanghai
- Giờ chuẩn
- CST · UTC+8 · Giờ Chuẩn Trung Quốc · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Thiên Tân
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −15 giờ |
| Thiên Tân sang PST | ☀PDT | −15 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −12 giờ |
| Thiên Tân sang EST | ☀EDT | −12 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −7 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −7 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −6 giờ |
| Roma | ☀CEST | −6 giờ |
| Paris | ☀CEST | −6 giờ |
| Thiên Tân sang CET | ☀CEST | −6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −5 giờ |
| Dubai | ☀GST | −4 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −2 giờ 30 |
| Thiên Tân sang IST | ☀IST | −2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −1 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −1 giờ |
| Manila | ☀PHT | cùng giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | cùng giờ |
| Tokyo | ☀JST | +1 giờ |
| Seoul | ☀KST | +1 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +3 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +3 giờ |
| Thiên Tân sang AEST | ☀AEDT | +3 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Thiên Tân
· CST — Hôm nay ở Thiên Tân mặt trời mọc lúc 06:27 và lặn lúc 17:26: ngày dài 10 giờ 59 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 59 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 3 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:28 · 17:25 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Thiên Tân ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thiên Tân (CST) | CST-CHINA sang UTC UTC+0 | Thiên Tân sang EST UTC-5 | Thiên Tân sang IST UTC+5:30 | Thiên Tân sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 16:004:00 PM-1 ngày | 11:0011:00 AM-1 ngày | 21:309:30 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| Thiên Tân (CST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 14:002:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 16:004:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 18:006:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 20:008:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Trung Quốc
10 thành phố đông dân nhất Trung Quốc và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Thiên Tân
Các mã sân bay chính của Thiên Tân là TSN. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Tianjin Binhai International Airport | TSN | ZBTJ | 14,7 |
- Mã điện thoại
- +86
- Mã quốc gia ISO
- CN / CHN
- Tiền tệ
- CNY
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông, wuu, dta, Tiếng Uyghur, za
- Tên gọi khác
- Tianjin · เทียนจิน · 天津 · 天津市 · 톈진 시 · Тяньцзинь · تيانجين · Tianjín
Thiên Tân ở đâu?
Thiên Tân nằm ở Thiên Tân, Trung Quốc, toạ độ 39°08′32″N 117°10′36″E.
- Toạ độ
- 39°08′32″N 117°10′36″E · 39.1422, 117.1767
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Thiên Tân
- Quốc gia
- Trung Quốc
- Dân số
- 13.866.009
Câu hỏi thường gặp
Thiên Tân dùng múi giờ nào?
Thiên Tân dùng Giờ chuẩn Trung Quốc (CST), hiện có độ lệch UTC+8.
Thiên Tân có áp dụng giờ mùa hè không?
Thiên Tân không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CST (UTC+8) quanh năm.
Thiên Tân chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Thiên Tân sớm hơn UTC 8 giờ quanh năm: Thiên Tân giữ giờ CST (UTC+8), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Thiên Tân?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Thiên Tân mọc lúc 06:27 và lặn lúc 17:26, ngày dài 10 giờ 59 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:57.
Các sân bay chính phục vụ Thiên Tân là gì?
Các sân bay chính phục vụ Thiên Tân là TSN (Tianjin Binhai International Airport, 14,7 km).