Giờ hiện tại ở Busan, Hàn Quốc
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−16 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−13 giờ
- Luân Đôn ☀BST−8 giờ
- Paris ☀CEST−7 giờ
- Dubai ☀GST−5 giờ
- Ấn Độ ☀IST−3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−1 giờ
- Tokyo ☀JSTcùng giờ
Múi giờ Busan
Chênh lệch với nơi bạn ở
Busan sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Busan hiện tại
Thông tin nhanh về Busan
- Múi giờ
- KST
- Độ lệch UTC
- UTC+9
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:35
- Mặt trời lặn
- 17:43
- Độ dài ngày
- 11 giờ 8 phút
- So với Hà Nội
- +2 giờ
Múi giờ Busan
Busan dùng giờ KST (UTC+9) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Seoul
- Giờ chuẩn
- KST · UTC+9 · Giờ Chuẩn Hàn Quốc · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Busan
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −16 giờ |
| Busan sang PST | ☀PDT | −16 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −13 giờ |
| Busan sang EST | ☀EDT | −13 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −8 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −8 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −7 giờ |
| Roma | ☀CEST | −7 giờ |
| Paris | ☀CEST | −7 giờ |
| Busan sang CET | ☀CEST | −7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −6 giờ |
| Dubai | ☀GST | −5 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −3 giờ 30 |
| Busan sang IST | ☀IST | −3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −2 giờ |
| Manila | ☀PHT | −1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | cùng giờ |
| Seoul | ☀KST | cùng giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +2 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +2 giờ |
| Busan sang AEST | ☀AEDT | +2 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Busan
· KST — Hôm nay ở Busan mặt trời mọc lúc 06:35 và lặn lúc 17:43: ngày dài 11 giờ 8 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 8 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 10 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:36 · 17:42 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Busan ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Busan (KST) | KST sang UTC UTC+0 | Busan sang EST UTC-5 | Busan sang IST UTC+5:30 | Busan sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 15:003:00 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM-1 ngày | 20:308:30 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| Busan (KST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 14:002:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 16:004:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 18:006:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 20:008:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Hàn Quốc
10 thành phố đông dân nhất Hàn Quốc và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Busan
Mã thành phố IATA của Busan là PUS; số điện thoại ở Hàn Quốc dùng mã quốc gia +82.
- Mã thành phố IATA
- PUS
- Mã điện thoại
- +82
- Mã quốc gia ISO
- KR / KOR
- Tiền tệ
- KRW
- Ngôn ngữ
- Tiếng Hàn, Tiếng Anh
- Tên gọi khác
- ปูซาน · 釜山广域市 · 釜山広域市 · 부산광역시 · Пусан · بوسان · Pusan
Busan ở đâu?
Busan nằm ở Hàn Quốc, toạ độ 35°06′06″N 129°01′48″E.
- Toạ độ
- 35°06′06″N 129°01′48″E · 35.1017, 129.0300
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Hàn Quốc
- Dân số
- 3.285.147
Câu hỏi thường gặp
Busan dùng múi giờ nào?
Busan dùng Giờ chuẩn Hàn Quốc (KST), hiện có độ lệch UTC+9.
Busan có áp dụng giờ mùa hè không?
Busan không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ KST (UTC+9) quanh năm.
Busan chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Busan sớm hơn UTC 9 giờ quanh năm: Busan giữ giờ KST (UTC+9), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Busan?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Busan mọc lúc 06:35 và lặn lúc 17:43, ngày dài 11 giờ 8 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:09.
Mã sân bay của Busan là gì?
Mã thành phố IATA của Busan là PUS. Mã điện thoại quốc tế của Hàn Quốc là +82.