Giờ hiện tại ở Gomel, Belarus
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Gomel
Chênh lệch với nơi bạn ở
Gomel muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Gomel hiện tại
Thông tin nhanh về Gomel
- Múi giờ
- MSK
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:32
- Mặt trời lặn
- 17:51
- Độ dài ngày
- 10 giờ 19 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Gomel
Gomel dùng giờ MSK (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Europe/Minsk
- Giờ chuẩn
- MSK · UTC+3 · Giờ Chuẩn Matxcơva · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Gomel
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Gomel
· MSK — Hôm nay ở Gomel mặt trời mọc lúc 07:32 và lặn lúc 17:51: ngày dài 10 giờ 19 phút, ngắn hơn 4 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 19 phút · ngắn hơn 4 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 42 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:34 · 17:49 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Gomel ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Gomel (MSK) | MSK sang UTC UTC+0 | MSK sang EST UTC-5 | MSK sang IST UTC+5:30 | MSK sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Gomel (MSK) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Belarus
10 thành phố đông dân nhất Belarus và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Gomel
Các mã sân bay chính của Gomel là GME. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Gomel Airport | GME | UMGG | 10,7 |
- Mã điện thoại
- +375
- Mã quốc gia ISO
- BY / BLR
- Tiền tệ
- BYN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Belarus, Tiếng Nga
- Tên gọi khác
- Homyel
Gomel ở đâu?
Gomel nằm ở Belarus, toạ độ 52°26′04″N 30°58′31″E.
- Toạ độ
- 52°26′04″N 30°58′31″E · 52.4345, 30.9754
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Belarus
- Dân số
- 501.193
Câu hỏi thường gặp
Gomel dùng múi giờ nào?
Gomel dùng Giờ Moskva (MSK), hiện có độ lệch UTC+3.
Gomel có áp dụng giờ mùa hè không?
Gomel không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ MSK (UTC+3) quanh năm.
Gomel chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Gomel sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Gomel giữ giờ MSK (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Gomel?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Gomel mọc lúc 07:32 và lặn lúc 17:51, ngày dài 10 giờ 19 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:41.
Các sân bay chính phục vụ Gomel là gì?
Các sân bay chính phục vụ Gomel là GME (Gomel Airport, 10,7 km).