Giờ hiện tại ở Mogadishu, Somalia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Mogadishu
Chênh lệch với nơi bạn ở
Mogadishu muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Mogadishu hiện tại
Thông tin nhanh về Mogadishu
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:42
- Mặt trời lặn
- 17:46
- Độ dài ngày
- 12 giờ 4 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Mogadishu
Mogadishu dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Mogadishu
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Mogadishu
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Mogadishu sang PST | ☀PDT | −10 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Mogadishu sang EST | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Mogadishu sang CET | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Mogadishu sang IST | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Mogadishu sang AEST | ☀AEDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Mogadishu
· EAT — Hôm nay ở Mogadishu mặt trời mọc lúc 05:42 và lặn lúc 17:46: ngày dài 12 giờ 4 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 4 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 16 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:42 · 17:46 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Mogadishu ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Mogadishu (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | Mogadishu sang EST UTC-5 | Mogadishu sang IST UTC+5:30 | Mogadishu sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Mogadishu (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Somalia
10 thành phố đông dân nhất Somalia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Mogadishu
Các mã sân bay chính của Mogadishu là MGQ. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Aden Adde International Airport | MGQ | HCMM | 5 |
- Mã điện thoại
- +252
- Mã quốc gia ISO
- SO / SOM
- Tiền tệ
- SOS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Somali, Tiếng Ả Rập, Tiếng Italy, Tiếng Anh
- Tên gọi khác
- โมกาดิชู · 摩加迪休 · モガディシュ · 모가디슈 · Могадишо · مقديشو · Mogadiscio · Mogadischu
Mogadishu ở đâu?
Mogadishu nằm ở Somalia, toạ độ 2°02′14″N 45°20′38″E.
- Toạ độ
- 2°02′14″N 45°20′38″E · 2.0371, 45.3438
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Somalia
- Dân số
- 2.587.183
Câu hỏi thường gặp
Mogadishu dùng múi giờ nào?
Mogadishu dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Mogadishu có áp dụng giờ mùa hè không?
Mogadishu không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Mogadishu chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Mogadishu sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Mogadishu giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Mogadishu?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Mogadishu mọc lúc 05:42 và lặn lúc 17:46, ngày dài 12 giờ 4 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:44.
Các sân bay chính phục vụ Mogadishu là gì?
Các sân bay chính phục vụ Mogadishu là MGQ (Aden Adde International Airport, 5 km).