Giờ hiện tại ở Nairobi, Kenya
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Nairobi
Chênh lệch với nơi bạn ở
Nairobi muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Nairobi hiện tại
Thông tin nhanh về Nairobi
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:14
- Mặt trời lặn
- 18:22
- Độ dài ngày
- 12 giờ 9 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Nairobi
Nairobi dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Nairobi
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Nairobi
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Nairobi sang PST | ☀PDT | −10 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Nairobi sang EST | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Nairobi sang CET | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Nairobi sang IST | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Nairobi sang AEST | ☀AEDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Nairobi
· EAT — Hôm nay ở Nairobi mặt trời mọc lúc 06:14 và lặn lúc 18:22: ngày dài 12 giờ 9 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 9 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 19 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:14 · 18:22 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Kikuyu18 km
- Ngong18 km
- Mlolongo19 km
- Githunguri19 km
- Ruiru22 km
- Kiserian22 km
- Athi River26 km
- Githunguri26 km
- Limuru27 km
- Kitengela27 km
- Juja30 km
- Thika40 km
Đổi giờ nhanh Nairobi ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Nairobi (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | Nairobi sang EST UTC-5 | Nairobi sang IST UTC+5:30 | Nairobi sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Nairobi (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Kenya
10 thành phố đông dân nhất Kenya và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Nairobi
Các mã sân bay chính của Nairobi là WIL. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Nairobi Wilson Airport | WIL | HKNW | 4,3 |
- Mã điện thoại
- +254
- Mã quốc gia ISO
- KE / KEN
- Tiền tệ
- KES
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Swahili
- Tên gọi khác
- ไนโรบี · 奈洛比 · ナイロビ · 나이로비 · Найроби · نيروبي
Nairobi ở đâu?
Nairobi nằm ở Kenya, toạ độ 1°17′00″S 36°49′00″E.
- Toạ độ
- 1°17′00″S 36°49′00″E · -1.2833, 36.8167
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Kenya
- Dân số
- 4.397.073
Câu hỏi thường gặp
Nairobi dùng múi giờ nào?
Nairobi dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Nairobi có áp dụng giờ mùa hè không?
Nairobi không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Nairobi chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Nairobi sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Nairobi giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Nairobi?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Nairobi mọc lúc 06:14 và lặn lúc 18:22, ngày dài 12 giờ 9 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:18.
Các sân bay chính phục vụ Nairobi là gì?
Các sân bay chính phục vụ Nairobi là WIL (Nairobi Wilson Airport, 4,3 km).