Giờ hiện tại ở Kakamega, Kenya
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Kakamega
Chênh lệch với nơi bạn ở
Kakamega muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Kakamega hiện tại
Thông tin nhanh về Kakamega
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:23
- Mặt trời lặn
- 18:29
- Độ dài ngày
- 12 giờ 6 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Kakamega
Kakamega dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Nairobi
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Kakamega
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Kakamega sang PST | ☀PDT | −10 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Kakamega sang EST | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Kakamega sang CET | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Kakamega sang IST | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Kakamega sang AEST | ☀AEDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Kakamega
· EAT — Hôm nay ở Kakamega mặt trời mọc lúc 06:23 và lặn lúc 18:29: ngày dài 12 giờ 6 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 6 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 27 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:23 · 18:29 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Kakamega ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Kakamega (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | Kakamega sang EST UTC-5 | Kakamega sang IST UTC+5:30 | Kakamega sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Kakamega (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Kenya
10 thành phố đông dân nhất Kenya và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Kakamega
Mã thành phố IATA của Kakamega là GGM; số điện thoại ở Kenya dùng mã quốc gia +254.
- Mã thành phố IATA
- GGM
- Mã điện thoại
- +254
- Mã quốc gia ISO
- KE / KEN
- Tiền tệ
- KES
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Swahili
- Tên gọi khác
- คาคาเมก้า · 卡卡梅加 · カカメガ · 카카메가 · Какамега · كاكاميغا
Kakamega ở đâu?
Kakamega nằm ở Kenya, toạ độ 0°17′03″N 34°45′08″E.
- Toạ độ
- 0°17′03″N 34°45′08″E · 0.2842, 34.7523
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Kenya
- Dân số
- 1.867.579
Câu hỏi thường gặp
Kakamega dùng múi giờ nào?
Kakamega dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Kakamega có áp dụng giờ mùa hè không?
Kakamega không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Kakamega chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Kakamega sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Kakamega giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Kakamega?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Kakamega mọc lúc 06:23 và lặn lúc 18:29, ngày dài 12 giờ 6 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:26.
Mã sân bay của Kakamega là gì?
Mã thành phố IATA của Kakamega là GGM. Mã điện thoại quốc tế của Kenya là +254.