Giờ hiện tại ở Addis Ababa, Ethiopia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Addis Ababa
Chênh lệch với nơi bạn ở
Addis Ababa muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Addis Ababa hiện tại
Thông tin nhanh về Addis Ababa
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:14
- Mặt trời lặn
- 18:07
- Độ dài ngày
- 11 giờ 53 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Addis Ababa
Addis Ababa dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Addis_Ababa
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Addis Ababa
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Addis Ababa sang PST | ☀PDT | −10 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Addis Ababa sang EST | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Addis Ababa sang CET | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Addis Ababa sang IST | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Addis Ababa sang AEST | ☀AEDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Addis Ababa
· EAT — Hôm nay ở Addis Ababa mặt trời mọc lúc 06:14 và lặn lúc 18:07: ngày dài 11 giờ 53 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 53 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 11 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:14 · 18:07 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Addis Ababa ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Addis Ababa (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | Addis Ababa sang EST UTC-5 | Addis Ababa sang IST UTC+5:30 | Addis Ababa sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Addis Ababa (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ethiopia
10 thành phố đông dân nhất Ethiopia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Addis Ababa
Các mã sân bay chính của Addis Ababa là ADD. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Addis Ababa Bole International Airport | ADD | HAAB | 7,8 |
- Mã điện thoại
- +251
- Mã quốc gia ISO
- ET / ETH
- Tiền tệ
- ETB
- Ngôn ngữ
- Tiếng Amharic, Tiếng Anh, Tiếng Oromo, Tiếng Tigrinya, Tiếng Somali, sid
- Tên gọi khác
- อาดดิสอาบาบา · 亚的斯亚贝巴 · アディスアベバ · 아디스아바바 · Аддис-Абеба · أديس أبابا · Addis-Abeba · Addis Abeba
Addis Ababa ở đâu?
Addis Ababa nằm ở Ethiopia, toạ độ 9°01′30″N 38°44′49″E.
- Toạ độ
- 9°01′30″N 38°44′49″E · 9.0250, 38.7469
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Ethiopia
- Dân số
- 3.860.000
Câu hỏi thường gặp
Addis Ababa dùng múi giờ nào?
Addis Ababa dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Addis Ababa có áp dụng giờ mùa hè không?
Addis Ababa không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Addis Ababa chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Addis Ababa sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Addis Ababa giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Addis Ababa?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Addis Ababa mọc lúc 06:14 và lặn lúc 18:07, ngày dài 11 giờ 53 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:10.
Các sân bay chính phục vụ Addis Ababa là gì?
Các sân bay chính phục vụ Addis Ababa là ADD (Addis Ababa Bole International Airport, 7,8 km).