Giờ hiện tại ở Jijiga, Ethiopia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Jijiga
Chênh lệch với nơi bạn ở
Jijiga muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Jijiga hiện tại
Thông tin nhanh về Jijiga
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:58
- Mặt trời lặn
- 17:51
- Độ dài ngày
- 11 giờ 53 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Jijiga
Jijiga dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Addis_Ababa
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Jijiga
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Jijiga
· EAT — Hôm nay ở Jijiga mặt trời mọc lúc 05:58 và lặn lúc 17:51: ngày dài 11 giờ 53 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 53 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 5 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:58 · 17:50 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Jijiga ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Jijiga (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | EAT sang EST UTC-5 | EAT sang IST UTC+5:30 | EAT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Jijiga (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ethiopia
10 thành phố đông dân nhất Ethiopia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Jijiga
Các mã sân bay chính của Jijiga là JIJ. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Gerad Wilwal International Airport | JIJ | HAJJ | 12,4 |
- Mã điện thoại
- +251
- Mã quốc gia ISO
- ET / ETH
- Tiền tệ
- ETB
- Ngôn ngữ
- Tiếng Amharic, Tiếng Anh, Tiếng Oromo, Tiếng Tigrinya, Tiếng Somali, sid
Jijiga ở đâu?
Jijiga nằm ở Ethiopia, toạ độ 9°21′00″N 42°48′00″E.
- Toạ độ
- 9°21′00″N 42°48′00″E · 9.3500, 42.8000
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Ethiopia
- Dân số
- 483.000
Câu hỏi thường gặp
Jijiga dùng múi giờ nào?
Jijiga dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Jijiga có áp dụng giờ mùa hè không?
Jijiga không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Jijiga chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Jijiga sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Jijiga giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Jijiga?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Jijiga mọc lúc 05:58 và lặn lúc 17:51, ngày dài 11 giờ 53 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:54.
Các sân bay chính phục vụ Jijiga là gì?
Các sân bay chính phục vụ Jijiga là JIJ (Gerad Wilwal International Airport, 12,4 km).