Giờ hiện tại ở Dar es Salaam, Tanzania
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Dar es Salaam
Chênh lệch với nơi bạn ở
Dar es Salaam muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Dar es Salaam hiện tại
Thông tin nhanh về Dar es Salaam
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:00
- Mặt trời lặn
- 18:17
- Độ dài ngày
- 12 giờ 17 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Dar es Salaam
Dar es Salaam dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Dar_es_Salaam
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Dar es Salaam
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Dar es Salaam sang PST | ☀PDT | −10 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Dar es Salaam sang EST | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Dar es Salaam sang CET | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Dar es Salaam sang IST | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Dar es Salaam sang AEST | ☀AEDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Dar es Salaam
· EAT — Hôm nay ở Dar es Salaam mặt trời mọc lúc 06:00 và lặn lúc 18:17: ngày dài 12 giờ 17 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 17 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 9 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:59 · 18:17 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Dar es Salaam ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Dar es Salaam (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | Dar es Salaam sang EST UTC-5 | Dar es Salaam sang IST UTC+5:30 | Dar es Salaam sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Dar es Salaam (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Tanzania
10 thành phố đông dân nhất Tanzania và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Dar es Salaam
Các mã sân bay chính của Dar es Salaam là DAR. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Julius Nyerere International Airport | DAR | HTDA | 8,8 |
- Mã điện thoại
- +255
- Mã quốc gia ISO
- TZ / TZA
- Tiền tệ
- TZS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Swahili, Tiếng Anh, Tiếng Ả Rập
- Tên gọi khác
- ดาร์-เอส-ซาลาม · 达累斯萨拉姆 · ダルエスサラーム · 다르에스살람 · Дар-эс-Салам · دار السلام · Dar es Salam · Daressalam
Dar es Salaam ở đâu?
Dar es Salaam nằm ở Tanzania, toạ độ 6°49′25″S 39°16′10″E.
- Toạ độ
- 6°49′25″S 39°16′10″E · -6.8235, 39.2695
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Tanzania
- Dân số
- 5.383.728
Câu hỏi thường gặp
Dar es Salaam dùng múi giờ nào?
Dar es Salaam dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Dar es Salaam có áp dụng giờ mùa hè không?
Dar es Salaam không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Dar es Salaam chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Dar es Salaam sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Dar es Salaam giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Dar es Salaam?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Dar es Salaam mọc lúc 06:00 và lặn lúc 18:17, ngày dài 12 giờ 17 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:08.
Các sân bay chính phục vụ Dar es Salaam là gì?
Các sân bay chính phục vụ Dar es Salaam là DAR (Julius Nyerere International Airport, 8,8 km).