Dar es Salaam sang IST – Đổi giờ
IST sớm hơn Dar es Salaam 2 giờ 30.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Dar es Salaam muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Dar es Salaam để đổi sang giờ IST vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Dar es Salaam → IST
Bảng đổi từng giờ tại Dar es Salaam sang IST vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Dar es Salaam | IST | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 02:302:30 AM | |
| 01:001:00 AM | 03:303:30 AM | |
| 02:002:00 AM | 04:304:30 AM | |
| 03:003:00 AM | 05:305:30 AM | |
| 04:004:00 AM | 06:306:30 AM | |
| 05:005:00 AM | 07:307:30 AM | |
| 06:006:00 AM | 08:308:30 AM | |
| 07:007:00 AM | 09:309:30 AM | |
| 08:008:00 AM | 10:3010:30 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 11:3011:30 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 12:3012:30 PM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 13:301:30 PM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 14:302:30 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 15:303:30 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 16:304:30 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 17:305:30 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 18:306:30 PM | |
| 17:005:00 PM | 19:307:30 PM | |
| 18:006:00 PM | 20:308:30 PM | |
| 19:007:00 PM | 21:309:30 PM | |
| 20:008:00 PM | 22:3010:30 PM | |
| 21:009:00 PM | 23:3011:30 PM | |
| 22:0010:00 PM | 00:3012:30 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 01:301:30 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Dar es Salaam (UTC+3) và IST (UTC+5:30); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: IST = Dar es Salaam + 2h30.
| Dar es Salaam | IST |
|---|---|
| 6:00 AM Dar es Salaam | = 8:30 AM IST |
| 7:00 AM Dar es Salaam | = 9:30 AM IST |
| 8:00 AM Dar es Salaam | = 10:30 AM IST |
| 9:00 AM Dar es Salaam | = 11:30 AM IST |
| 10:00 AM Dar es Salaam | = 12:30 PM IST |
| 12:00 PM Dar es Salaam | = 2:30 PM IST |
| 3:00 PM Dar es Salaam | = 5:30 PM IST |
| 5:00 PM Dar es Salaam | = 7:30 PM IST |
| 6:00 PM Dar es Salaam | = 8:30 PM IST |
| 8:00 PM Dar es Salaam | = 10:30 PM IST |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Dar es Salaam và IST trùng nhau 7 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–15:30 Dar es Salaam · 10:30–18:00 IST
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Dar es Salaam và IST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Dar es Salaam | IST |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Dar es Salaam và IST không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST sớm hơn Dar es Salaam 2 giờ 30.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Dar es Salaam là mấy giờ IST?
9:00 AM Dar es Salaam = 11:30 AM IST, theo UTC+3 và UTC+5:30. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Dar es Salaam và IST có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST sớm hơn Dar es Salaam 2 giờ 30.
Làm sao biết IST đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ IST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Dar es Salaam và IST vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–15:30 Dar es Salaam / 10:30–18:00 IST, tổng cộng 7 giờ 30.
Hiện tại Dar es Salaam và IST chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, IST sớm hơn Dar es Salaam 2 giờ 30. Công thức đổi giờ: IST = Dar es Salaam + 2h30.