Dar es Salaam sang PST – Đổi giờ

Giờ Dar es Salaam

EATUTC+3Không áp dụng

Giờ PST

PSTUTC-8Không áp dụng

PST muộn hơn Dar es Salaam 11 giờ.

PST luôn là UTC-8. Hiện phần lớn nơi dùng PST đang theo PDT (UTC-7): PDT muộn hơn Dar es Salaam 10 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Dar es Salaam muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Dar es Salaam để đổi sang giờ PST vào ngày đó.

Đổi giờ PST sang Dar es Salaam

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Dar es Salaam → PST

Bảng đổi từng giờ tại Dar es Salaam sang PST vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Dar es SalaamPSTGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 13:001:00 PM -1 ngày
01:001:00 AM 14:002:00 PM -1 ngày
02:002:00 AM 15:003:00 PM -1 ngày
03:003:00 AM 16:004:00 PM -1 ngày
04:004:00 AM 17:005:00 PM -1 ngày
05:005:00 AM 18:006:00 PM -1 ngày
06:006:00 AM 19:007:00 PM -1 ngày
07:007:00 AM 20:008:00 PM -1 ngày
08:008:00 AM 21:009:00 PM -1 ngày
09:009:00 AM 22:0010:00 PM -1 ngày
10:0010:00 AM 23:0011:00 PM -1 ngày
11:0011:00 AM 00:0012:00 AM
12:0012:00 PM 01:001:00 AM
13:001:00 PM 02:002:00 AM
14:002:00 PM 03:003:00 AM
15:003:00 PM 04:004:00 AM
16:004:00 PM 05:005:00 AM
17:005:00 PM 06:006:00 AM
18:006:00 PM 07:007:00 AM
19:007:00 PM 08:008:00 AM
20:008:00 PM 09:009:00 AM
21:009:00 PM 10:0010:00 AM
22:0010:00 PM 11:0011:00 AM
23:0011:00 PM 12:0012:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng Dar es Salaam (UTC+3) và PST (UTC-8); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: PST = Dar es Salaam − 11h · PDT = Dar es Salaam − 10h.

Dar es SalaamPST
6:00 AM Dar es Salaam= 7:00 PM PST (-1 ngày)
7:00 AM Dar es Salaam= 8:00 PM PST (-1 ngày)
8:00 AM Dar es Salaam= 9:00 PM PST (-1 ngày)
9:00 AM Dar es Salaam= 10:00 PM PST (-1 ngày)
10:00 AM Dar es Salaam= 11:00 PM PST (-1 ngày)
12:00 PM Dar es Salaam= 1:00 AM PST
3:00 PM Dar es Salaam= 4:00 AM PST
5:00 PM Dar es Salaam= 6:00 AM PST
6:00 PM Dar es Salaam= 7:00 AM PST
8:00 PM Dar es Salaam= 9:00 AM PST

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Dar es Salaam và PST không trùng nhau vào ngày 2026-10-21.

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Dar es Salaam và PST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămDar es SalaamPST
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC-8 → UTC-7

· 02:00 → 01:00
UTC-7 → UTC-8

2027 Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC-8 → UTC-7

· 02:00 → 01:00
UTC-7 → UTC-8

2028 Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

· 02:00 → 03:00
UTC-8 → UTC-7

· 02:00 → 01:00
UTC-7 → UTC-8

Vào đầu năm 2026, PST muộn hơn Dar es Salaam 11 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-03-08 13:00 Dar es Salaam đến trước 2026-11-01 12:00 Dar es Salaam, PDT muộn hơn Dar es Salaam 10 giờ.
  • Từ 2027-03-14 13:00 Dar es Salaam đến trước 2027-11-07 12:00 Dar es Salaam, PDT muộn hơn Dar es Salaam 10 giờ.
  • Từ 2028-03-12 13:00 Dar es Salaam đến trước 2028-11-05 12:00 Dar es Salaam, PDT muộn hơn Dar es Salaam 10 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Dar es Salaam là mấy giờ PST?

9:00 AM Dar es Salaam = 10:00 PM PST (-1 ngày), theo UTC+3 và UTC-8. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Dar es Salaam và PST có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: PST muộn hơn Dar es Salaam 11 giờ; PST muộn hơn Dar es Salaam 10 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết PST đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ PST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Dar es Salaam và PST vào lúc nào?

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Dar es Salaam và PST không trùng nhau.

Hiện tại Dar es Salaam và PST chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, PST muộn hơn Dar es Salaam 11 giờ. Công thức đổi giờ: PST = Dar es Salaam − 11h · PDT = Dar es Salaam − 10h.