Dar es Salaam sang CET – Đổi giờ
CET muộn hơn Dar es Salaam 2 giờ.
CET luôn là UTC+1. Hiện phần lớn nơi dùng CET đang theo CEST (UTC+2): CEST muộn hơn Dar es Salaam 1 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Dar es Salaam muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Dar es Salaam để đổi sang giờ CET vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Dar es Salaam → CET
Bảng đổi từng giờ tại Dar es Salaam sang CET vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Dar es Salaam | CET | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 21:009:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Dar es Salaam (UTC+3) và CET (UTC+1); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: CET = Dar es Salaam − 2h · CEST = Dar es Salaam − 1h.
| Dar es Salaam | CET |
|---|---|
| 6:00 AM Dar es Salaam | = 4:00 AM CET |
| 7:00 AM Dar es Salaam | = 5:00 AM CET |
| 8:00 AM Dar es Salaam | = 6:00 AM CET |
| 9:00 AM Dar es Salaam | = 7:00 AM CET |
| 10:00 AM Dar es Salaam | = 8:00 AM CET |
| 12:00 PM Dar es Salaam | = 10:00 AM CET |
| 3:00 PM Dar es Salaam | = 1:00 PM CET |
| 5:00 PM Dar es Salaam | = 3:00 PM CET |
| 6:00 PM Dar es Salaam | = 4:00 PM CET |
| 8:00 PM Dar es Salaam | = 6:00 PM CET |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Dar es Salaam và CET trùng nhau 8 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 10:00–18:00 Dar es Salaam · 08:00–16:00 CET
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Dar es Salaam và CET có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Dar es Salaam | CET |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Vào đầu năm 2026, CET muộn hơn Dar es Salaam 2 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 04:00 Dar es Salaam đến trước 2026-10-25 04:00 Dar es Salaam, CEST muộn hơn Dar es Salaam 1 giờ.
- Từ 2027-03-28 04:00 Dar es Salaam đến trước 2027-10-31 04:00 Dar es Salaam, CEST muộn hơn Dar es Salaam 1 giờ.
- Từ 2028-03-26 04:00 Dar es Salaam đến trước 2028-10-29 04:00 Dar es Salaam, CEST muộn hơn Dar es Salaam 1 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Dar es Salaam là mấy giờ CET?
9:00 AM Dar es Salaam = 7:00 AM CET, theo UTC+3 và UTC+1. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Dar es Salaam và CET có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: CET muộn hơn Dar es Salaam 2 giờ; CET muộn hơn Dar es Salaam 1 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết CET đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ CET ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Dar es Salaam và CET vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 10:00–18:00 Dar es Salaam / 08:00–16:00 CET, tổng cộng 8 giờ.
Hiện tại Dar es Salaam và CET chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, CET muộn hơn Dar es Salaam 2 giờ. Công thức đổi giờ: CET = Dar es Salaam − 2h · CEST = Dar es Salaam − 1h.