CET sang Dar es Salaam – Đổi giờ

Giờ CET

CETUTC+1Không áp dụng

Giờ Dar es Salaam

EATUTC+3Không áp dụng

Dar es Salaam sớm hơn CET 2 giờ.

CET luôn là UTC+1. Hiện phần lớn nơi dùng CET đang theo CEST (UTC+2): Dar es Salaam sớm hơn CEST 1 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

CET muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại CET để đổi sang giờ Dar es Salaam vào ngày đó.

Đổi giờ Dar es Salaam sang CET

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · CET → Dar es Salaam

Bảng đổi từng giờ tại CET sang Dar es Salaam vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
CETDar es SalaamGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 02:002:00 AM
01:001:00 AM 03:003:00 AM
02:002:00 AM 04:004:00 AM
03:003:00 AM 05:005:00 AM
04:004:00 AM 06:006:00 AM
05:005:00 AM 07:007:00 AM
06:006:00 AM 08:008:00 AM
07:007:00 AM 09:009:00 AM
08:008:00 AM 10:0010:00 AM ✓
09:009:00 AM 11:0011:00 AM ✓
10:0010:00 AM 12:0012:00 PM ✓
11:0011:00 AM 13:001:00 PM ✓
12:0012:00 PM 14:002:00 PM ✓
13:001:00 PM 15:003:00 PM ✓
14:002:00 PM 16:004:00 PM ✓
15:003:00 PM 17:005:00 PM ✓
16:004:00 PM 18:006:00 PM
17:005:00 PM 19:007:00 PM
18:006:00 PM 20:008:00 PM
19:007:00 PM 21:009:00 PM
20:008:00 PM 22:0010:00 PM
21:009:00 PM 23:0011:00 PM
22:0010:00 PM 00:0012:00 AM +1 ngày
23:0011:00 PM 01:001:00 AM +1 ngày

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng CET (UTC+1) và Dar es Salaam (UTC+3); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: Dar es Salaam = CET + 2h · CEST + 1h.

CETDar es Salaam
6:00 AM CET= 8:00 AM Dar es Salaam
7:00 AM CET= 9:00 AM Dar es Salaam
8:00 AM CET= 10:00 AM Dar es Salaam
9:00 AM CET= 11:00 AM Dar es Salaam
10:00 AM CET= 12:00 PM Dar es Salaam
12:00 PM CET= 2:00 PM Dar es Salaam
3:00 PM CET= 5:00 PM Dar es Salaam
5:00 PM CET= 7:00 PM Dar es Salaam
6:00 PM CET= 8:00 PM Dar es Salaam
8:00 PM CET= 10:00 PM Dar es Salaam

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại CET và Dar es Salaam trùng nhau 8 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–16:00 CET · 10:00–18:00 Dar es Salaam

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

CET và Dar es Salaam có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămCETDar es Salaam
2026

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.
2027

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.
2028

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

Vào đầu năm 2026, Dar es Salaam sớm hơn CET 2 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-03-29 03:00 CEST đến trước 2026-10-25 02:00 CET, Dar es Salaam sớm hơn CEST 1 giờ.
  • Từ 2027-03-28 03:00 CEST đến trước 2027-10-31 02:00 CET, Dar es Salaam sớm hơn CEST 1 giờ.
  • Từ 2028-03-26 03:00 CEST đến trước 2028-10-29 02:00 CET, Dar es Salaam sớm hơn CEST 1 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng CET là mấy giờ Dar es Salaam?

9:00 AM CET = 11:00 AM Dar es Salaam, theo UTC+1 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa CET và Dar es Salaam có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Dar es Salaam sớm hơn CET 1 giờ; Dar es Salaam sớm hơn CET 2 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết Dar es Salaam đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Dar es Salaam ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa CET và Dar es Salaam vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–16:00 CET / 10:00–18:00 Dar es Salaam, tổng cộng 8 giờ.

Hiện tại CET và Dar es Salaam chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Dar es Salaam sớm hơn CET 2 giờ. Công thức đổi giờ: Dar es Salaam = CET + 2h · CEST + 1h.