Giờ hiện tại ở Mbeya, Tanzania
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Mbeya
Chênh lệch với nơi bạn ở
Mbeya muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Mbeya hiện tại
Thông tin nhanh về Mbeya
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:21
- Mặt trời lặn
- 18:42
- Độ dài ngày
- 12 giờ 20 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Mbeya
Mbeya dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Dar_es_Salaam
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Mbeya
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Mbeya
· EAT — Hôm nay ở Mbeya mặt trời mọc lúc 06:21 và lặn lúc 18:42: ngày dài 12 giờ 20 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 20 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 32 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:21 · 18:42 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Mbeya ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Mbeya (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | EAT sang EST UTC-5 | EAT sang IST UTC+5:30 | EAT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Mbeya (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Tanzania
10 thành phố đông dân nhất Tanzania và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Mbeya
Mã thành phố IATA của Mbeya là MBI; số điện thoại ở Tanzania dùng mã quốc gia +255.
- Mã thành phố IATA
- MBI
- Mã điện thoại
- +255
- Mã quốc gia ISO
- TZ / TZA
- Tiền tệ
- TZS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Swahili, Tiếng Anh, Tiếng Ả Rập
Mbeya ở đâu?
Mbeya nằm ở Tanzania, toạ độ 8°54′00″S 33°27′00″E.
- Toạ độ
- 8°54′00″S 33°27′00″E · -8.9000, 33.4500
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Tanzania
- Dân số
- 541.603
Câu hỏi thường gặp
Mbeya dùng múi giờ nào?
Mbeya dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Mbeya có áp dụng giờ mùa hè không?
Mbeya không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Mbeya chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Mbeya sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Mbeya giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Mbeya?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Mbeya mọc lúc 06:21 và lặn lúc 18:42, ngày dài 12 giờ 20 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:32.
Mã sân bay của Mbeya là gì?
Mã thành phố IATA của Mbeya là MBI. Mã điện thoại quốc tế của Tanzania là +255.