Giờ hiện tại ở Mwanza, Tanzania
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Mwanza
Chênh lệch với nơi bạn ở
Mwanza muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Mwanza hiện tại
Thông tin nhanh về Mwanza
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:28
- Mặt trời lặn
- 18:39
- Độ dài ngày
- 12 giờ 11 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Mwanza
Mwanza dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Dar_es_Salaam
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Mwanza
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Mwanza
· EAT — Hôm nay ở Mwanza mặt trời mọc lúc 06:28 và lặn lúc 18:39: ngày dài 12 giờ 11 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 11 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 34 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:28 · 18:39 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Mwanza ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Mwanza (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | EAT sang EST UTC-5 | EAT sang IST UTC+5:30 | EAT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Mwanza (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Tanzania
10 thành phố đông dân nhất Tanzania và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Mwanza
Các mã sân bay chính của Mwanza là MWZ. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Mwanza International Airport | MWZ | HTMW | 8,8 |
- Mã điện thoại
- +255
- Mã quốc gia ISO
- TZ / TZA
- Tiền tệ
- TZS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Swahili, Tiếng Anh, Tiếng Ả Rập
Mwanza ở đâu?
Mwanza nằm ở Tanzania, toạ độ 2°31′00″S 32°54′00″E.
- Toạ độ
- 2°31′00″S 32°54′00″E · -2.5167, 32.9000
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Tanzania
- Dân số
- 1.104.521
Câu hỏi thường gặp
Mwanza dùng múi giờ nào?
Mwanza dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Mwanza có áp dụng giờ mùa hè không?
Mwanza không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Mwanza chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Mwanza sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Mwanza giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Mwanza?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Mwanza mọc lúc 06:28 và lặn lúc 18:39, ngày dài 12 giờ 11 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:34.
Các sân bay chính phục vụ Mwanza là gì?
Các sân bay chính phục vụ Mwanza là MWZ (Mwanza International Airport, 8,8 km).