Giờ UTC+01:00 hiện tại
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Giờ UTC+01:00
UTC+01:00 là Giờ UTC+01:00. Múi giờ này cố định ở UTC+1 và không đổi theo giờ mùa hè.
- Múi giờ
- UTC+01:00
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Giờ mùa hè
- Không
- Lần đổi giờ tới
- Không có
- Quốc gia
- 8
- Múi giờ IANA tiêu biểu
- 1
- 09:00 đổi sang UTC
- 08:00
Các múi giờ IANA này giữ UTC+1 theo quy tắc tzdb hiện tại; độ lệch trong quá khứ có thể khác.
Etc/GMT-1
Chênh lệch với nơi bạn ở
Giờ UTC+01:00 muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Những nơi dùng giờ này
Các thành phố thuộc 8 nước giữ UTC+1 suốt năm 2026. Cùng độ lệch không nhất thiết có cùng tên viết tắt.
| Quốc gia | Bang / tỉnh | Thành phố |
|---|---|---|
| Nigeria | — | 7 |
| An-ghê-ri (Algeria) | — | 1 |
| Angola | — | 1 |
| Cameroon | — | 1 |
| Quốc gia | Bang / tỉnh | Thành phố |
|---|---|---|
| Sát (Chad) | — | 1 |
| Congo - Kinshasa | — | 1 |
| Niger | — | 1 |
| Công-gô (Congo) | — | 1 |
Quốc gia và thành phố trong múi giờ này · UTC+01:00
12 thành phố tiêu biểu bên dưới hiện ở UTC+1.
| Địa điểm | Giờ địa phương | Độ lệch UTC |
|---|---|---|
| LagosNigeria | UTC+1 | |
| AlgiersAn-ghê-ri (Algeria) | UTC+1 | |
| LuandaAngola | UTC+1 | |
| YaoundéCameroon | UTC+1 | |
| N'DjamenaSát (Chad) | UTC+1 | |
| KinshasaCongo - Kinshasa | UTC+1 |
| Địa điểm | Giờ địa phương | Độ lệch UTC |
|---|---|---|
| NiameyNiger | UTC+1 | |
| BrazzavilleCông-gô (Congo) | UTC+1 | |
| KanoNigeria | UTC+1 | |
| IbadanNigeria | UTC+1 | |
| AbujaNigeria | UTC+1 | |
| Port HarcourtNigeria | UTC+1 |
Múi giờ khác có cùng độ lệch UTC
4 múi giờ khác đang cùng UTC+1 với UTC+01:00 lúc này. Múi giờ theo vùng có thể rời độ lệch này khi đổi giờ.
Quy đổi giờ nhanh · UTC+01:00
UTC+01:00 = UTC+1, nên 09:00 UTC+01:00 = 08:00 UTC (vào ngày UTC tương ứng). 40 múi giờ này hiển thị giờ tương ứng với 09:00 UTC+01:00 theo độ lệch hôm nay.
| Múi giờ | UTC · chênh lệch | 09:00 UTC+01:00 = |
|---|---|---|
| UTC+01:00 sang UTCGiờ UTC | UTC+0−1 giờ | 08:00 |
| UTC+01:00 sang ESTGiờ chuẩn miền Đông Bắc Mỹ | UTC-5−6 giờ | 03:00 |
| UTC+01:00 sang ISTGiờ Ấn Độ (IST) | UTC+5:30+4 giờ 30 | 13:30 |
| UTC+01:00 sang PSTGiờ chuẩn Thái Bình Dương | UTC-8−9 giờ | 00:00 |
| UTC+01:00 sang GMTGiờ GMT | UTC+0−1 giờ | 08:00 |
| UTC+01:00 sang CSTGiờ chuẩn miền Trung Bắc Mỹ | UTC-6−7 giờ | 02:00 |
| UTC+01:00 sang MSTGiờ chuẩn miền Núi Bắc Mỹ | UTC-7−8 giờ | 01:00 |
| UTC+01:00 sang CETGiờ Trung Âu | UTC+1cùng giờ | 09:00 |
| UTC+01:00 sang AESTGiờ chuẩn miền Đông Úc | UTC+10+9 giờ | 18:00 |
| UTC+01:00 sang ICTGiờ Đông Dương | UTC+7+6 giờ | 15:00 |
| UTC+01:00 sang JSTGiờ chuẩn Nhật Bản | UTC+9+8 giờ | 17:00 |
| UTC+01:00 sang KSTGiờ chuẩn Hàn Quốc | UTC+9+8 giờ | 17:00 |
| UTC+01:00 sang SGTGiờ Singapore | UTC+8+7 giờ | 16:00 |
| UTC+01:00 sang HKTGiờ Hồng Kông | UTC+8+7 giờ | 16:00 |
| UTC+01:00 sang BSTGiờ mùa hè Anh | UTC+1cùng giờ | 09:00 |
| UTC+01:00 sang EDTGiờ mùa hè miền Đông Bắc Mỹ | UTC-4−5 giờ | 04:00 |
| UTC+01:00 sang PDTGiờ mùa hè Thái Bình Dương | UTC-7−8 giờ | 01:00 |
| UTC+01:00 sang CDTGiờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ | UTC-5−6 giờ | 03:00 |
| UTC+01:00 sang ACDTGiờ mùa hè miền Trung Úc | UTC+10:30+9 giờ 30 | 18:30 |
| UTC+01:00 sang ACSTGiờ chuẩn miền Trung Úc | UTC+9:30+8 giờ 30 | 17:30 |
| Múi giờ | UTC · chênh lệch | 09:00 UTC+01:00 = |
|---|---|---|
| UTC+01:00 sang ADTGiờ mùa hè Đại Tây Dương | UTC-3−4 giờ | 05:00 |
| UTC+01:00 sang AEDTGiờ mùa hè miền Đông Úc | UTC+11+10 giờ | 19:00 |
| UTC+01:00 sang AFSTGiờ Afghanistan | UTC+4:30+3 giờ 30 | 12:30 |
| UTC+01:00 sang AKDTGiờ mùa hè Alaska | UTC-8−9 giờ | 00:00 |
| UTC+01:00 sang AKSTGiờ chuẩn Alaska | UTC-9−10 giờ | 23:00 |
| UTC+01:00 sang ALMTGiờ Almaty | UTC+5+4 giờ | 13:00 |
| UTC+01:00 sang AOEGiờ bất kỳ đâu trên Trái Đất (AoE) | UTC-12−13 giờ | 20:00 |
| UTC+01:00 sang AST-ARABIAGiờ chuẩn Ả Rập | UTC+3+2 giờ | 11:00 |
| UTC+01:00 sang ARTGiờ Argentina | UTC-3−4 giờ | 05:00 |
| UTC+01:00 sang ASTGiờ chuẩn Đại Tây Dương | UTC-4−5 giờ | 04:00 |
| UTC+01:00 sang AWSTGiờ chuẩn miền Tây Úc | UTC+8+7 giờ | 16:00 |
| UTC+01:00 sang BDTGiờ Bangladesh | UTC+6+5 giờ | 14:00 |
| UTC+01:00 sang BRTGiờ Brasília | UTC-3−4 giờ | 05:00 |
| UTC+01:00 sang CATGiờ Trung Phi | UTC+2+1 giờ | 10:00 |
| UTC+01:00 sang CTGiờ miền Trung Bắc Mỹ | UTC-5−6 giờ | 03:00 |
| UTC+01:00 sang CESTGiờ mùa hè Trung Âu | UTC+2+1 giờ | 10:00 |
| UTC+01:00 sang CHADTGiờ mùa hè Chatham | UTC+13:45+12 giờ 45 | 21:45 |
| UTC+01:00 sang CHASTGiờ chuẩn Chatham | UTC+12:45+11 giờ 45 | 20:45 |
| UTC+01:00 sang CST-CHINAGiờ chuẩn Trung Quốc | UTC+8+7 giờ | 16:00 |
| UTC+01:00 sang CHSTGiờ chuẩn Chamorro | UTC+10+9 giờ | 18:00 |
Câu hỏi thường gặp
UTC+01:00 là gì?
UTC+01:00 là Giờ UTC+01:00. Múi giờ này cố định ở UTC+1 và không đổi theo giờ mùa hè.
Những nơi nào dùng độ lệch UTC của UTC+01:00?
UTC+1 được dùng quanh năm tại Nigeria, An-ghê-ri (Algeria), Angola, Cameroon, Sát (Chad), Congo - Kinshasa, Niger và Công-gô (Congo). Dữ liệu của chúng tôi có thành phố ở độ lệch này tại 8 nước; tên viết tắt địa phương có thể khác.
UTC+01:00 chênh lệch với UTC thế nào?
UTC+01:00 = UTC+1, nên 09:00 UTC+01:00 = 08:00 UTC (vào ngày UTC tương ứng).
UTC+01:00 có giờ mùa hè không?
Không. UTC+01:00 luôn có nghĩa là UTC+1. Một vùng có thể chuyển sang tên viết tắt khác, nhưng tên cố định này không thay đổi độ lệch.