Giờ hiện tại ở Brazzaville, Công-gô (Congo)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Múi giờ Brazzaville
Chênh lệch với nơi bạn ở
Brazzaville muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Brazzaville hiện tại
Thông tin nhanh về Brazzaville
- Múi giờ
- WAT
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:38
- Mặt trời lặn
- 17:51
- Độ dài ngày
- 12 giờ 13 phút
- So với Hà Nội
- −6 giờ
Múi giờ Brazzaville
Brazzaville dùng giờ WAT (UTC+1) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Brazzaville
- Giờ chuẩn
- WAT · UTC+1 · Giờ Tây Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Brazzaville
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −8 giờ |
| Brazzaville sang PST | ☀PDT | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −5 giờ |
| Brazzaville sang EST | ☀EDT | −5 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | cùng giờ |
| Abuja | ☀WAT | cùng giờ |
| Berlin | ☀CEST | +1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +1 giờ |
| Roma | ☀CEST | +1 giờ |
| Paris | ☀CEST | +1 giờ |
| Brazzaville sang CET | ☀CEST | +1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Brazzaville sang IST | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +10 giờ |
| Brazzaville sang AEST | ☀AEDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Brazzaville
· WAT — Hôm nay ở Brazzaville mặt trời mọc lúc 05:38 và lặn lúc 17:51: ngày dài 12 giờ 13 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 13 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 15 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:37 · 17:51 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Brazzaville ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Brazzaville (WAT) | WAT sang UTC UTC+0 | Brazzaville sang EST UTC-5 | Brazzaville sang IST UTC+5:30 | Brazzaville sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Brazzaville (WAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Công-gô (Congo)
8 thành phố đông dân nhất Công-gô (Congo) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Brazzaville
Các mã sân bay chính của Brazzaville là BZV. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Maya-Maya International Airport | BZV | FCBB | 3,7 |
- Mã điện thoại
- +242
- Mã quốc gia ISO
- CG / COG
- Tiền tệ
- XAF
- Ngôn ngữ
- Tiếng Pháp, kg, Tiếng Lingala
- Tên gọi khác
- บราซาวีล · 布拉柴维尔 · ブラザヴィル · 브라자빌 · Браззавиль · برازافيل
Brazzaville ở đâu?
Brazzaville nằm ở Công-gô (Congo), toạ độ 4°15′58″S 15°16′59″E.
- Toạ độ
- 4°15′58″S 15°16′59″E · -4.2661, 15.2832
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Công-gô (Congo)
- Dân số
- 1.982.000
Câu hỏi thường gặp
Brazzaville dùng múi giờ nào?
Brazzaville dùng Giờ Tây Phi (WAT), hiện có độ lệch UTC+1.
Brazzaville có áp dụng giờ mùa hè không?
Brazzaville không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WAT (UTC+1) quanh năm.
Brazzaville chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Brazzaville sớm hơn UTC 1 giờ quanh năm: Brazzaville giữ giờ WAT (UTC+1), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Brazzaville?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Brazzaville mọc lúc 05:38 và lặn lúc 17:51, ngày dài 12 giờ 13 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:44.
Các sân bay chính phục vụ Brazzaville là gì?
Các sân bay chính phục vụ Brazzaville là BZV (Maya-Maya International Airport, 3,7 km).