Giờ hiện tại ở Port Harcourt, Nigeria
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Múi giờ Port Harcourt
Chênh lệch với nơi bạn ở
Port Harcourt muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Port Harcourt hiện tại
Thông tin nhanh về Port Harcourt
- Múi giờ
- WAT
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:17
- Mặt trời lặn
- 18:17
- Độ dài ngày
- 12 giờ 0 phút
- So với Hà Nội
- −6 giờ
Múi giờ Port Harcourt
Port Harcourt dùng giờ WAT (UTC+1) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Lagos
- Giờ chuẩn
- WAT · UTC+1 · Giờ Tây Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Port Harcourt
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −8 giờ |
| Port Harcourt sang PST | ☀PDT | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −5 giờ |
| Port Harcourt sang EST | ☀EDT | −5 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | cùng giờ |
| Abuja | ☀WAT | cùng giờ |
| Berlin | ☀CEST | +1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +1 giờ |
| Roma | ☀CEST | +1 giờ |
| Paris | ☀CEST | +1 giờ |
| Port Harcourt sang CET | ☀CEST | +1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Port Harcourt sang IST | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +10 giờ |
| Port Harcourt sang AEST | ☀AEDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Port Harcourt
· WAT — Hôm nay ở Port Harcourt mặt trời mọc lúc 06:17 và lặn lúc 18:17: ngày dài 12 giờ 0 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 0 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 18 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:17 · 18:17 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Port Harcourt ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Port Harcourt (WAT) | WAT sang UTC UTC+0 | Port Harcourt sang EST UTC-5 | Port Harcourt sang IST UTC+5:30 | Port Harcourt sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Port Harcourt (WAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nigeria
10 thành phố đông dân nhất Nigeria và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Port Harcourt
Các mã sân bay chính của Port Harcourt là PHG. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Port Harcourt City Airport / Port Harcourt Air Force Base | PHG | DNPM | 7,7 |
- Mã điện thoại
- +234
- Mã quốc gia ISO
- NG / NGA
- Tiền tệ
- NGN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Hausa, Tiếng Yoruba, Tiếng Igbo, ff
- Tên gọi khác
- พอร์ตฮาร์คอร์ต · 哈科特港 · ポートハーコート · 포트하커트 · Порт-Харкорт · بورت هاركورت
Port Harcourt ở đâu?
Port Harcourt nằm ở Nigeria, toạ độ 4°46′39″N 7°00′48″E.
- Toạ độ
- 4°46′39″N 7°00′48″E · 4.7774, 7.0134
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Nigeria
- Dân số
- 2.120.000
Câu hỏi thường gặp
Port Harcourt dùng múi giờ nào?
Port Harcourt dùng Giờ Tây Phi (WAT), hiện có độ lệch UTC+1.
Port Harcourt có áp dụng giờ mùa hè không?
Port Harcourt không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WAT (UTC+1) quanh năm.
Port Harcourt chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Port Harcourt sớm hơn UTC 1 giờ quanh năm: Port Harcourt giữ giờ WAT (UTC+1), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Port Harcourt?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Port Harcourt mọc lúc 06:17 và lặn lúc 18:17, ngày dài 12 giờ 0 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:17.
Các sân bay chính phục vụ Port Harcourt là gì?
Các sân bay chính phục vụ Port Harcourt là PHG (Port Harcourt City Airport / Port Harcourt Air Force Base, 7,7 km).