Giờ hiện tại ở Thành phố Benin, Nigeria
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Múi giờ Thành phố Benin
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thành phố Benin muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Thành phố Benin hiện tại
Thông tin nhanh về Thành phố Benin
- Múi giờ
- WAT
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:24
- Mặt trời lặn
- 18:21
- Độ dài ngày
- 11 giờ 57 phút
- So với Hà Nội
- −6 giờ
Múi giờ Thành phố Benin
Thành phố Benin dùng giờ WAT (UTC+1) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Lagos
- Giờ chuẩn
- WAT · UTC+1 · Giờ Tây Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Thành phố Benin
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −8 giờ |
| Thành phố Benin sang PST | ☀PDT | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −5 giờ |
| Thành phố Benin sang EST | ☀EDT | −5 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | cùng giờ |
| Abuja | ☀WAT | cùng giờ |
| Berlin | ☀CEST | +1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +1 giờ |
| Roma | ☀CEST | +1 giờ |
| Paris | ☀CEST | +1 giờ |
| Thành phố Benin sang CET | ☀CEST | +1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Thành phố Benin sang IST | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +10 giờ |
| Thành phố Benin sang AEST | ☀AEDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Thành phố Benin
· WAT — Hôm nay ở Thành phố Benin mặt trời mọc lúc 06:24 và lặn lúc 18:21: ngày dài 11 giờ 57 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 57 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 23 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:24 · 18:21 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Thành phố Benin ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thành phố Benin (WAT) | WAT sang UTC UTC+0 | Thành phố Benin sang EST UTC-5 | Thành phố Benin sang IST UTC+5:30 | Thành phố Benin sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Thành phố Benin (WAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nigeria
10 thành phố đông dân nhất Nigeria và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Thành phố Benin
Các mã sân bay chính của Thành phố Benin là BNI. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Benin Airport | BNI | DNBE | 3,7 |
- Mã điện thoại
- +234
- Mã quốc gia ISO
- NG / NGA
- Tiền tệ
- NGN
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Hausa, Tiếng Yoruba, Tiếng Igbo, ff
- Tên gọi khác
- Benin City · เบนินซิตี · 贝宁城 · ベニンシティ · 베닌시티 · Бенин-Сити · بنين · Benin Stadt
Thành phố Benin ở đâu?
Thành phố Benin nằm ở Nigeria, toạ độ 6°20′17″N 5°37′33″E.
- Toạ độ
- 6°20′17″N 5°37′33″E · 6.3381, 5.6258
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Nigeria
- Dân số
- 1.782.000
Câu hỏi thường gặp
Thành phố Benin dùng múi giờ nào?
Thành phố Benin dùng Giờ Tây Phi (WAT), hiện có độ lệch UTC+1.
Thành phố Benin có áp dụng giờ mùa hè không?
Thành phố Benin không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WAT (UTC+1) quanh năm.
Thành phố Benin chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Thành phố Benin sớm hơn UTC 1 giờ quanh năm: Thành phố Benin giữ giờ WAT (UTC+1), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Thành phố Benin?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Thành phố Benin mọc lúc 06:24 và lặn lúc 18:21, ngày dài 11 giờ 57 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:23.
Các sân bay chính phục vụ Thành phố Benin là gì?
Các sân bay chính phục vụ Thành phố Benin là BNI (Benin Airport, 3,7 km).