Giờ hiện tại ở Algiers, An-ghê-ri (Algeria)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Múi giờ Algiers
- Múi giờ
- Giờ UTC+01:00 — Giờ UTC+01:00 (UTC+1)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Algiers muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Algiers hiện tại
Thông tin nhanh về Algiers
- Múi giờ
- CET
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:01
- Mặt trời lặn
- 18:05
- Độ dài ngày
- 11 giờ 4 phút
- So với Hà Nội
- −6 giờ
Múi giờ Algiers
Algiers dùng giờ CET (UTC+1) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Algiers
- Giờ chuẩn
- CET · UTC+1 · Giờ chuẩn Trung Âu · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Algiers
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −8 giờ |
| Algiers sang PST | ☀PDT | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −5 giờ |
| Algiers sang EST | ☀EDT | −5 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | cùng giờ |
| Abuja | ☀WAT | cùng giờ |
| Berlin | ☀CEST | +1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +1 giờ |
| Roma | ☀CEST | +1 giờ |
| Paris | ☀CEST | +1 giờ |
| Algiers sang CET | ☀CEST | +1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Algiers sang IST | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +10 giờ |
| Algiers sang AEST | ☀AEDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Algiers
· CET — Hôm nay ở Algiers mặt trời mọc lúc 07:01 và lặn lúc 18:05: ngày dài 11 giờ 4 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 4 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 33 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:02 · 18:04 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Algiers ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Algiers (CET) | Giờ UTC UTC+0 | Algiers sang EST UTC-5 | Algiers sang IST UTC+5:30 | Algiers sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Algiers (CET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất An-ghê-ri (Algeria)
10 thành phố đông dân nhất An-ghê-ri (Algeria) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Oran | |
| Constantine | |
| Annaba | |
| Blida | |
| Batna |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Djelfa | |
| Sétif | |
| Sidi Bel Abbes | |
| Biskra | |
| Tébessa |
Sân bay và các mã của Algiers
Mã thành phố IATA của Algiers là ALG; số điện thoại ở An-ghê-ri (Algeria) dùng mã quốc gia +213.
- Mã thành phố IATA
- ALG
- Mã điện thoại
- +213
- Mã quốc gia ISO
- DZ / DZA
- Tiền tệ
- DZD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập
- Tên gọi khác
- แอลเจียร์ · 阿爾及爾 · アルジェ · 알제 · Алжир · الجزائر · Alger · Algier
Algiers ở đâu?
Algiers nằm ở An-ghê-ri (Algeria), toạ độ 36°43′56″N 3°05′15″E.
- Toạ độ
- 36°43′56″N 3°05′15″E · 36.7323, 3.0875
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- An-ghê-ri (Algeria)
- Dân số
- 2.364.230
Câu hỏi thường gặp
Algiers dùng múi giờ nào?
Algiers dùng Central European Standard Time (CET), hiện có độ lệch UTC+1.
Algiers có áp dụng giờ mùa hè không?
Algiers không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CET (UTC+1) quanh năm.
Algiers chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Algiers sớm hơn UTC 1 giờ quanh năm: Algiers giữ giờ CET (UTC+1), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Algiers?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Algiers mọc lúc 07:01 và lặn lúc 18:05, ngày dài 11 giờ 4 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:33.
Mã sân bay của Algiers là gì?
Mã thành phố IATA của Algiers là ALG. Mã điện thoại quốc tế của An-ghê-ri (Algeria) là +213.