Giờ GST hiện tại
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−11 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−8 giờ
- Luân Đôn ☀BST−3 giờ
- Paris ☀CEST−2 giờ
- Dubai ☀GSTcùng giờ
- Ấn Độ ☀IST+1 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+4 giờ
- Tokyo ☀JST+5 giờ
Giờ chuẩn vùng Vịnh
GST là Giờ chuẩn vùng Vịnh. Múi giờ này cố định ở UTC+4 và không đổi theo giờ mùa hè.
- Múi giờ
- GST
- Độ lệch UTC
- UTC+4
- Giờ mùa hè
- Không
- Lần đổi giờ tới
- Không có
- Quốc gia
- 4
- Múi giờ IANA tiêu biểu
- 4
- 09:00 đổi sang UTC
- 05:00
Các múi giờ IANA này giữ UTC+4 theo quy tắc tzdb hiện tại; độ lệch trong quá khứ có thể khác.
Asia/DubaiAsia/MuscatIndian/MaheIndian/Reunion
Chênh lệch với nơi bạn ở
Giờ chuẩn vùng Vịnh muộn hơn Hà Nội 3 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Những nơi dùng giờ này
Các thành phố thuộc 4 nước giữ UTC+4 suốt năm 2026. Cùng độ lệch không nhất thiết có cùng tên viết tắt.
| Quốc gia | Bang / tỉnh | Thành phố |
|---|---|---|
| Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | — | 30 |
| Armenia | — | 1 |
| Quốc gia | Bang / tỉnh | Thành phố |
|---|---|---|
| Azerbaijan | — | 1 |
| Giê-oóc-gi-a (Georgia) | — | 1 |
Quốc gia và thành phố trong múi giờ này · GST
12 thành phố tiêu biểu bên dưới hiện ở UTC+4.
| Địa điểm | Giờ địa phương | Độ lệch UTC |
|---|---|---|
| DubaiCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | UTC+4 | |
| YerevanArmenia | UTC+4 | |
| BakuAzerbaijan | UTC+4 | |
| TbilisiGiê-oóc-gi-a (Georgia) | UTC+4 | |
| Abu DhabiCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | UTC+4 | |
| SharjahCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | UTC+4 |
| Địa điểm | Giờ địa phương | Độ lệch UTC |
|---|---|---|
| Al AinCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | UTC+4 | |
| AjmanCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | UTC+4 | |
| Ras al-KhaimahCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | UTC+4 | |
| Musaffah CityCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | UTC+4 | |
| Jebel AliCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | UTC+4 | |
| FujairahCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | UTC+4 |
Múi giờ khác có cùng độ lệch UTC
1 múi giờ khác đang cùng UTC+4 với GST lúc này. Múi giờ theo vùng có thể rời độ lệch này khi đổi giờ.
Quy đổi giờ nhanh · GST
GST = UTC+4, nên 09:00 GST = 05:00 UTC (vào ngày UTC tương ứng). 40 múi giờ này hiển thị giờ tương ứng với 09:00 GST theo độ lệch hôm nay.
| Múi giờ | UTC · chênh lệch | 09:00 GST = |
|---|---|---|
| GST sang UTCGiờ UTC | UTC+0−4 giờ | 05:00 |
| GST sang ESTGiờ chuẩn miền Đông Bắc Mỹ | UTC-5−9 giờ | 00:00 |
| GST sang ISTGiờ Ấn Độ (IST) | UTC+5:30+1 giờ 30 | 10:30 |
| GST sang PSTGiờ chuẩn Thái Bình Dương | UTC-8−12 giờ | 21:00 |
| GST sang GMTGiờ GMT | UTC+0−4 giờ | 05:00 |
| GST sang CSTGiờ chuẩn miền Trung Bắc Mỹ | UTC-6−10 giờ | 23:00 |
| GST sang MSTGiờ chuẩn miền Núi Bắc Mỹ | UTC-7−11 giờ | 22:00 |
| GST sang CETGiờ Trung Âu | UTC+1−3 giờ | 06:00 |
| GST sang AESTGiờ chuẩn miền Đông Úc | UTC+10+6 giờ | 15:00 |
| GST sang ICTGiờ Đông Dương | UTC+7+3 giờ | 12:00 |
| GST sang JSTGiờ chuẩn Nhật Bản | UTC+9+5 giờ | 14:00 |
| GST sang KSTGiờ chuẩn Hàn Quốc | UTC+9+5 giờ | 14:00 |
| GST sang SGTGiờ Singapore | UTC+8+4 giờ | 13:00 |
| GST sang HKTGiờ Hồng Kông | UTC+8+4 giờ | 13:00 |
| GST sang BSTGiờ mùa hè Anh | UTC+1−3 giờ | 06:00 |
| GST sang EDTGiờ mùa hè miền Đông Bắc Mỹ | UTC-4−8 giờ | 01:00 |
| GST sang PDTGiờ mùa hè Thái Bình Dương | UTC-7−11 giờ | 22:00 |
| GST sang CDTGiờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ | UTC-5−9 giờ | 00:00 |
| GST sang ACDTGiờ mùa hè miền Trung Úc | UTC+10:30+6 giờ 30 | 15:30 |
| GST sang ACSTGiờ chuẩn miền Trung Úc | UTC+9:30+5 giờ 30 | 14:30 |
| Múi giờ | UTC · chênh lệch | 09:00 GST = |
|---|---|---|
| GST sang ADTGiờ mùa hè Đại Tây Dương | UTC-3−7 giờ | 02:00 |
| GST sang AEDTGiờ mùa hè miền Đông Úc | UTC+11+7 giờ | 16:00 |
| GST sang AFSTGiờ Afghanistan | UTC+4:30+30 phút | 09:30 |
| GST sang AKDTGiờ mùa hè Alaska | UTC-8−12 giờ | 21:00 |
| GST sang AKSTGiờ chuẩn Alaska | UTC-9−13 giờ | 20:00 |
| GST sang ALMTGiờ Almaty | UTC+5+1 giờ | 10:00 |
| GST sang AOEGiờ bất kỳ đâu trên Trái Đất (AoE) | UTC-12−16 giờ | 17:00 |
| GST sang AST-ARABIAGiờ chuẩn Ả Rập | UTC+3−1 giờ | 08:00 |
| GST sang ARTGiờ Argentina | UTC-3−7 giờ | 02:00 |
| GST sang ASTGiờ chuẩn Đại Tây Dương | UTC-4−8 giờ | 01:00 |
| GST sang AWSTGiờ chuẩn miền Tây Úc | UTC+8+4 giờ | 13:00 |
| GST sang BDTGiờ Bangladesh | UTC+6+2 giờ | 11:00 |
| GST sang BRTGiờ Brasília | UTC-3−7 giờ | 02:00 |
| GST sang CATGiờ Trung Phi | UTC+2−2 giờ | 07:00 |
| GST sang CTGiờ miền Trung Bắc Mỹ | UTC-5−9 giờ | 00:00 |
| GST sang CESTGiờ mùa hè Trung Âu | UTC+2−2 giờ | 07:00 |
| GST sang CHADTGiờ mùa hè Chatham | UTC+13:45+9 giờ 45 | 18:45 |
| GST sang CHASTGiờ chuẩn Chatham | UTC+12:45+8 giờ 45 | 17:45 |
| GST sang CST-CHINAGiờ chuẩn Trung Quốc | UTC+8+4 giờ | 13:00 |
| GST sang CHSTGiờ chuẩn Chamorro | UTC+10+6 giờ | 15:00 |
Cặp đổi giờ phổ biến
Câu hỏi thường gặp
GST là gì?
GST là Giờ chuẩn vùng Vịnh. Múi giờ này cố định ở UTC+4 và không đổi theo giờ mùa hè.
Những nơi nào dùng độ lệch UTC của GST?
UTC+4 được dùng quanh năm tại Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Armenia, Azerbaijan và Giê-oóc-gi-a (Georgia). Dữ liệu của chúng tôi có thành phố ở độ lệch này tại 4 nước; tên viết tắt địa phương có thể khác.
GST chênh lệch với UTC thế nào?
GST = UTC+4, nên 09:00 GST = 05:00 UTC (vào ngày UTC tương ứng).
GST có giờ mùa hè không?
Không. GST luôn có nghĩa là UTC+4. Một vùng có thể chuyển sang tên viết tắt khác, nhưng tên cố định này không thay đổi độ lệch.