Giờ hiện tại ở Abu Dhabi, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−11 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−8 giờ
- Luân Đôn ☀BST−3 giờ
- Paris ☀CEST−2 giờ
- Dubai ☀GSTcùng giờ
- Ấn Độ ☀IST+1 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+4 giờ
- Tokyo ☀JST+5 giờ
Múi giờ Abu Dhabi
Chênh lệch với nơi bạn ở
Abu Dhabi muộn hơn Hà Nội 3 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Abu Dhabi hiện tại
Thông tin nhanh về Abu Dhabi
- Múi giờ
- GST
- Độ lệch UTC
- UTC+4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:24
- Mặt trời lặn
- 17:52
- Độ dài ngày
- 11 giờ 28 phút
- So với Hà Nội
- −3 giờ
Múi giờ Abu Dhabi
Abu Dhabi dùng giờ GST (UTC+4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Dubai
- Giờ chuẩn
- GST · UTC+4 · Giờ Chuẩn Vùng Vịnh · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Abu Dhabi
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −11 giờ |
| Abu Dhabi sang PST | ☀PDT | −11 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −8 giờ |
| Abu Dhabi sang EST | ☀EDT | −8 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −3 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −3 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −2 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −2 giờ |
| Roma | ☀CEST | −2 giờ |
| Paris | ☀CEST | −2 giờ |
| Abu Dhabi sang CET | ☀CEST | −2 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −1 giờ |
| Dubai | ☀GST | cùng giờ |
| New Delhi | ☀IST | +1 giờ 30 |
| Abu Dhabi sang IST | ☀IST | +1 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +3 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +3 giờ |
| Manila | ☀PHT | +4 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +4 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +5 giờ |
| Seoul | ☀KST | +5 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +7 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +7 giờ |
| Abu Dhabi sang AEST | ☀AEDT | +7 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Abu Dhabi
· GST — Hôm nay ở Abu Dhabi mặt trời mọc lúc 06:24 và lặn lúc 17:52: ngày dài 11 giờ 28 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 28 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 8 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:24 · 17:51 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Mohammed Bin Zayed City20 km
- Khalifah A City21 km
- Bani Yas City28 km
- Al Shamkhah City32 km
- Jebel Ali94 km
- Zayed City113 km
- Dubai115 km
- Warisan129 km
- Lahbab137 km
- Al Ain141 km
- Sharjah142 km
- Musaffah City13 km
Đổi giờ nhanh Abu Dhabi ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Abu Dhabi (GST) | GST sang UTC UTC+0 | Abu Dhabi sang EST UTC-5 | Abu Dhabi sang IST UTC+5:30 | Abu Dhabi sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 06:006:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 08:008:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| Abu Dhabi (GST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 14:002:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 16:004:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 18:006:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 20:008:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
7 thành phố đông dân nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Dubai | |
| Sharjah | |
| Al Ain | |
| Ras al-Khaimah |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Jebel Ali | |
| Fujairah | |
| Umm Al Quwain City |
Sân bay và các mã của Abu Dhabi
Mã thành phố IATA của Abu Dhabi là AUH; số điện thoại ở Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất dùng mã quốc gia +971.
- Mã thành phố IATA
- AUH
- Mã điện thoại
- +971
- Mã quốc gia ISO
- AE / ARE
- Tiền tệ
- AED
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, Tiếng Ba Tư, Tiếng Anh, Tiếng Hindi, Tiếng Urdu
- Tên gọi khác
- อาบูดาบี · 阿布扎比 · アブダビ · 아부다비 · Абу-Даби · أبوظبي · Abou Dabi
Abu Dhabi ở đâu?
Abu Dhabi nằm ở Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, toạ độ 24°27′04″N 54°23′49″E.
- Toạ độ
- 24°27′04″N 54°23′49″E · 24.4512, 54.3970
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Dân số
- 1.807.000
Câu hỏi thường gặp
Abu Dhabi dùng múi giờ nào?
Abu Dhabi dùng Giờ chuẩn vùng Vịnh (GST), hiện có độ lệch UTC+4.
Abu Dhabi có áp dụng giờ mùa hè không?
Abu Dhabi không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GST (UTC+4) quanh năm.
Abu Dhabi chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Abu Dhabi sớm hơn UTC 4 giờ quanh năm: Abu Dhabi giữ giờ GST (UTC+4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Abu Dhabi?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Abu Dhabi mọc lúc 06:24 và lặn lúc 17:52, ngày dài 11 giờ 28 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:08.
Mã sân bay của Abu Dhabi là gì?
Mã thành phố IATA của Abu Dhabi là AUH. Mã điện thoại quốc tế của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất là +971.