Giờ hiện tại ở Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−11 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−8 giờ
- Luân Đôn ☀BST−3 giờ
- Paris ☀CEST−2 giờ
- Dubai ☀GSTcùng giờ
- Ấn Độ ☀IST+1 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+4 giờ
- Tokyo ☀JST+5 giờ
Múi giờ Tbilisi
- Múi giờ
- Giờ UTC+04:00 — Giờ UTC+04:00 (UTC+4)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tbilisi muộn hơn Hà Nội 3 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Tbilisi hiện tại
Thông tin nhanh về Tbilisi
- Múi giờ
- GET
- Độ lệch UTC
- UTC+4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:20
- Mặt trời lặn
- 18:12
- Độ dài ngày
- 10 giờ 52 phút
- So với Hà Nội
- −3 giờ
Múi giờ Tbilisi
Tbilisi dùng giờ GET (UTC+4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Tbilisi
- Giờ chuẩn
- GET · UTC+4 · Giờ Chuẩn Georgia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tbilisi
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −11 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −10 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −8 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −3 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −3 giờ |
| Dublin | ☀IST | −3 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −2 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −2 giờ |
| Roma | ☀CEST | −2 giờ |
| Paris | ☀CEST | −2 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −1 giờ |
| Dubai | ☀GST | cùng giờ |
| New Delhi | ☀IST | +1 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +3 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +3 giờ |
| Manila | ☀PHT | +4 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +4 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +5 giờ |
| Seoul | ☀KST | +5 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +7 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +7 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +9 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Tbilisi
· GET — Hôm nay ở Tbilisi mặt trời mọc lúc 07:20 và lặn lúc 18:12: ngày dài 10 giờ 52 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 52 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 46 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:21 · 18:11 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Tbilisi ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tbilisi (GET) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 06:006:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 08:008:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| Tbilisi (GET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 14:002:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 16:004:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 18:006:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 20:008:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Giê-oóc-gi-a (Georgia)
7 thành phố đông dân nhất Giê-oóc-gi-a (Georgia) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Tbilisi
Các mã sân bay chính của Tbilisi là TBS. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Tbilisi International Airport | TBS | UGTB | 10,3 |
- Mã điện thoại
- +995
- Mã quốc gia ISO
- GE / GEO
- Tiền tệ
- GEL
- Ngôn ngữ
- Tiếng Georgia, Tiếng Nga, Tiếng Armenia, Tiếng Azerbaijan
- Tên gọi khác
- ทบิลีซี · 第比利斯 · トビリシ · 트빌리시 · Тбилиси · تبليسي · Tbilissi · Tiflis
Tbilisi ở đâu?
Tbilisi nằm ở Tbilisi, Giê-oóc-gi-a (Georgia), toạ độ 41°41′29″N 44°50′03″E.
- Toạ độ
- 41°41′29″N 44°50′03″E · 41.6914, 44.8341
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Tbilisi
- Quốc gia
- Giê-oóc-gi-a (Georgia)
- Dân số
- 1.049.498
Câu hỏi thường gặp
Tbilisi dùng múi giờ nào?
Tbilisi dùng Georgia Standard Time (GET), hiện có độ lệch UTC+4.
Tbilisi có áp dụng giờ mùa hè không?
Tbilisi không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GET (UTC+4) quanh năm.
Tbilisi chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Tbilisi sớm hơn UTC 4 giờ quanh năm: Tbilisi giữ giờ GET (UTC+4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tbilisi?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tbilisi mọc lúc 07:20 và lặn lúc 18:12, ngày dài 10 giờ 52 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:46.
Các sân bay chính phục vụ Tbilisi là gì?
Các sân bay chính phục vụ Tbilisi là TBS (Tbilisi International Airport, 10,3 km).