Giờ hiện tại ở Batumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−11 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−8 giờ
- Luân Đôn ☀BST−3 giờ
- Paris ☀CEST−2 giờ
- Dubai ☀GSTcùng giờ
- Ấn Độ ☀IST+1 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+4 giờ
- Tokyo ☀JST+5 giờ
Múi giờ Batumi
- Múi giờ
- Giờ UTC+04:00 — Giờ UTC+04:00 (UTC+4)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Batumi muộn hơn Hà Nội 3 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Batumi hiện tại
Thông tin nhanh về Batumi
- Múi giờ
- GET
- Độ lệch UTC
- UTC+4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:33
- Mặt trời lặn
- 18:25
- Độ dài ngày
- 10 giờ 53 phút
- So với Hà Nội
- −3 giờ
Múi giờ Batumi
Batumi dùng giờ GET (UTC+4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Tbilisi
- Giờ chuẩn
- GET · UTC+4 · Giờ Chuẩn Georgia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Batumi
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −11 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −10 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −8 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −3 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −3 giờ |
| Dublin | ☀IST | −3 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −2 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −2 giờ |
| Roma | ☀CEST | −2 giờ |
| Paris | ☀CEST | −2 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −1 giờ |
| Dubai | ☀GST | cùng giờ |
| New Delhi | ☀IST | +1 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +3 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +3 giờ |
| Manila | ☀PHT | +4 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +4 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +5 giờ |
| Seoul | ☀KST | +5 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +7 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +7 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +9 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Batumi
· GET — Hôm nay ở Batumi mặt trời mọc lúc 07:33 và lặn lúc 18:25: ngày dài 10 giờ 53 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 53 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 59 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:34 · 18:24 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Batumi ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Batumi (GET) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 06:006:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 08:008:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| Batumi (GET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 14:002:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 16:004:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 18:006:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 20:008:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Giê-oóc-gi-a (Georgia)
7 thành phố đông dân nhất Giê-oóc-gi-a (Georgia) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Batumi
Các mã sân bay chính của Batumi là BUS. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Alexander Kartveli Batumi International Airport | BUS | UGSB | 4,3 |
- Mã điện thoại
- +995
- Mã quốc gia ISO
- GE / GEO
- Tiền tệ
- GEL
- Ngôn ngữ
- Tiếng Georgia, Tiếng Nga, Tiếng Armenia, Tiếng Azerbaijan
Batumi ở đâu?
Batumi nằm ở Adjara, Giê-oóc-gi-a (Georgia), toạ độ 41°38′27″N 41°37′50″E.
- Toạ độ
- 41°38′27″N 41°37′50″E · 41.6408, 41.6306
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Adjara
- Quốc gia
- Giê-oóc-gi-a (Georgia)
- Dân số
- 186.949
Câu hỏi thường gặp
Batumi dùng múi giờ nào?
Batumi dùng Georgia Standard Time (GET), hiện có độ lệch UTC+4.
Batumi có áp dụng giờ mùa hè không?
Batumi không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ GET (UTC+4) quanh năm.
Batumi chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Batumi sớm hơn UTC 4 giờ quanh năm: Batumi giữ giờ GET (UTC+4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Batumi?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Batumi mọc lúc 07:33 và lặn lúc 18:25, ngày dài 10 giờ 53 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:59.
Các sân bay chính phục vụ Batumi là gì?
Các sân bay chính phục vụ Batumi là BUS (Alexander Kartveli Batumi International Airport, 4,3 km).