Giờ hiện tại ở Sukhumi, Giê-oóc-gi-a (Georgia)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Sukhumi
Chênh lệch với nơi bạn ở
Sukhumi muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Sukhumi hiện tại
Thông tin nhanh về Sukhumi
- Múi giờ
- MSK
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:37
- Mặt trời lặn
- 17:26
- Độ dài ngày
- 10 giờ 49 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Sukhumi
Sukhumi dùng giờ MSK (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Europe/Moscow
- Giờ chuẩn
- MSK · UTC+3 · Giờ Chuẩn Matxcơva · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Sukhumi
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Sukhumi
· MSK — Hôm nay ở Sukhumi mặt trời mọc lúc 06:37 và lặn lúc 17:26: ngày dài 10 giờ 49 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 49 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 2 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:38 · 17:24 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
Thành phố cùng múi giờ UTC+3
- MoskvaNga
- Sankt-PeterburgNga
Đổi giờ nhanh Sukhumi ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Sukhumi (MSK) | MSK sang UTC UTC+0 | MSK sang EST UTC-5 | MSK sang IST UTC+5:30 | MSK sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Sukhumi (MSK) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Giê-oóc-gi-a (Georgia)
7 thành phố đông dân nhất Giê-oóc-gi-a (Georgia) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Sukhumi
Các mã sân bay chính của Sukhumi là SUI. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Vladislav Ardzinba Sukhum International Airport | SUI | UGSS | 20 |
- Mã điện thoại
- +995
- Mã quốc gia ISO
- GE / GEO
- Tiền tệ
- GEL
- Ngôn ngữ
- Tiếng Georgia, Tiếng Nga, Tiếng Armenia, Tiếng Azerbaijan
Sukhumi ở đâu?
Sukhumi nằm ở Abkhazia, Giê-oóc-gi-a (Georgia), toạ độ 43°00′25″N 40°59′21″E.
- Toạ độ
- 43°00′25″N 40°59′21″E · 43.0070, 40.9893
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Abkhazia
- Quốc gia
- Giê-oóc-gi-a (Georgia)
- Dân số
- 65.439
Câu hỏi thường gặp
Sukhumi dùng múi giờ nào?
Sukhumi dùng Giờ Moskva (MSK), hiện có độ lệch UTC+3.
Sukhumi có áp dụng giờ mùa hè không?
Sukhumi không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ MSK (UTC+3) quanh năm.
Sukhumi chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Sukhumi sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Sukhumi giữ giờ MSK (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Sukhumi?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Sukhumi mọc lúc 06:37 và lặn lúc 17:26, ngày dài 10 giờ 49 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:01.
Các sân bay chính phục vụ Sukhumi là gì?
Các sân bay chính phục vụ Sukhumi là SUI (Vladislav Ardzinba Sukhum International Airport, 20 km).