CET sang Adana – Đổi giờ
Adana sớm hơn CET 2 giờ.
CET luôn là UTC+1. Hiện phần lớn nơi dùng CET đang theo CEST (UTC+2): Adana sớm hơn CEST 1 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
CET muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại CET để đổi sang giờ Adana vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · CET → Adana
Bảng đổi từng giờ tại CET sang Adana vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| CET | Adana | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 01:001:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 02:002:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 08:008:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 09:009:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 16:004:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 17:005:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 17:005:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 18:006:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 21:009:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 22:0010:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 23:0011:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 01:001:00 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng CET (UTC+1) và Adana (UTC+3); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: Adana = CET + 2h · CEST + 1h.
| CET | Adana |
|---|---|
| 6:00 AM CET | = 8:00 AM Adana |
| 7:00 AM CET | = 9:00 AM Adana |
| 8:00 AM CET | = 10:00 AM Adana |
| 9:00 AM CET | = 11:00 AM Adana |
| 10:00 AM CET | = 12:00 PM Adana |
| 12:00 PM CET | = 2:00 PM Adana |
| 3:00 PM CET | = 5:00 PM Adana |
| 5:00 PM CET | = 7:00 PM Adana |
| 6:00 PM CET | = 8:00 PM Adana |
| 8:00 PM CET | = 10:00 PM Adana |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại CET và Adana trùng nhau 8 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–16:00 CET · 10:00–18:00 Adana
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
CET và Adana có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | CET | Adana |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. |
Vào đầu năm 2026, Adana sớm hơn CET 2 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 03:00 CEST đến trước 2026-10-25 02:00 CET, Adana sớm hơn CEST 1 giờ.
- Từ 2027-03-28 03:00 CEST đến trước 2027-10-31 02:00 CET, Adana sớm hơn CEST 1 giờ.
- Từ 2028-03-26 03:00 CEST đến trước 2028-10-29 02:00 CET, Adana sớm hơn CEST 1 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng CET là mấy giờ Adana?
9:00 AM CET = 11:00 AM Adana, theo UTC+1 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa CET và Adana có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Adana sớm hơn CET 1 giờ; Adana sớm hơn CET 2 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Adana đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Adana ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa CET và Adana vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–16:00 CET / 10:00–18:00 Adana, tổng cộng 8 giờ.
Hiện tại CET và Adana chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Adana sớm hơn CET 2 giờ. Công thức đổi giờ: Adana = CET + 2h · CEST + 1h.