CST-CHINA sang Madrid – Đổi giờ
Madrid muộn hơn CST-CHINA 6 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Madrid muộn hơn CST-CHINA 7 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
CST-CHINA sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại CST-CHINA để đổi sang giờ Madrid vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · CST-CHINA → Madrid
Bảng đổi từng giờ tại CST-CHINA sang Madrid vào ngày 2026-10-22.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| CST-CHINA | Madrid | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:006:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 11:0011:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 06:006:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 14:002:00 PM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 12:0012:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 13:001:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 14:002:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 15:003:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 16:004:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 17:005:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng CST-CHINA (UTC+8) và Madrid (UTC+2); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: Madrid = CST-CHINA − 6h · CST − 7h · CST − 6h.
| CST-CHINA | Madrid |
|---|---|
| 6:00 AM CST-CHINA | = 12:00 AM Madrid |
| 7:00 AM CST-CHINA | = 1:00 AM Madrid |
| 8:00 AM CST-CHINA | = 2:00 AM Madrid |
| 9:00 AM CST-CHINA | = 3:00 AM Madrid |
| 10:00 AM CST-CHINA | = 4:00 AM Madrid |
| 12:00 PM CST-CHINA | = 6:00 AM Madrid |
| 3:00 PM CST-CHINA | = 9:00 AM Madrid |
| 5:00 PM CST-CHINA | = 11:00 AM Madrid |
| 6:00 PM CST-CHINA | = 12:00 PM Madrid |
| 8:00 PM CST-CHINA | = 2:00 PM Madrid |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại CST-CHINA và Madrid trùng nhau 4 giờ vào ngày 2026-10-22.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 14:00–18:00 CST-CHINA · 08:00–12:00 Madrid
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
CST-CHINA và Madrid có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | CST-CHINA | Madrid |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Vào đầu năm 2026, Madrid muộn hơn CST 7 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 09:00 CST đến trước 2026-10-25 09:00 CST, Madrid muộn hơn CST 6 giờ.
- Từ 2027-03-28 09:00 CST đến trước 2027-10-31 09:00 CST, Madrid muộn hơn CST 6 giờ.
- Từ 2028-03-26 09:00 CST đến trước 2028-10-29 09:00 CST, Madrid muộn hơn CST 6 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng CST-CHINA là mấy giờ Madrid?
9:00 AM CST-CHINA = 3:00 AM Madrid, theo UTC+8 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa CST-CHINA và Madrid có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Madrid muộn hơn CST-CHINA 7 giờ; Madrid muộn hơn CST-CHINA 6 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Madrid đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Madrid ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa CST-CHINA và Madrid vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 14:00–18:00 CST / 08:00–12:00 Madrid, tổng cộng 4 giờ.
Hiện tại CST-CHINA và Madrid chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Madrid muộn hơn CST 6 giờ. Công thức đổi giờ: Madrid = CST-CHINA − 6h · CST − 7h · CST − 6h.