IST sang Kyiv – Đổi giờ
Kyiv muộn hơn IST 2 giờ 30. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Kyiv muộn hơn IST 3 giờ 30.
Chênh lệch với nơi bạn ở
IST muộn hơn Hà Nội 1 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại IST để đổi sang giờ Kyiv vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · IST → Kyiv
Bảng đổi từng giờ tại IST sang Kyiv vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| IST | Kyiv | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:309:30 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 22:3010:30 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 23:3011:30 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 00:3012:30 AM | |
| 04:004:00 AM | 01:301:30 AM | |
| 05:005:00 AM | 02:302:30 AM | |
| 06:006:00 AM | 03:303:30 AM | |
| 07:007:00 AM | 04:304:30 AM | |
| 08:008:00 AM | 05:305:30 AM | |
| 09:009:00 AM | 06:306:30 AM | |
| 10:0010:00 AM | 07:307:30 AM | |
| 11:0011:00 AM | 08:308:30 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 09:309:30 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 10:3010:30 AM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 11:3011:30 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 12:3012:30 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 13:301:30 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 14:302:30 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 15:303:30 PM | |
| 19:007:00 PM | 16:304:30 PM | |
| 20:008:00 PM | 17:305:30 PM | |
| 21:009:00 PM | 18:306:30 PM | |
| 22:0010:00 PM | 19:307:30 PM | |
| 23:0011:00 PM | 20:308:30 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng IST (UTC+5:30) và Kyiv (UTC+3); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: Kyiv = IST − 2h30 · IST − 3h30.
| IST | Kyiv |
|---|---|
| 6:00 AM IST | = 3:30 AM Kyiv |
| 7:00 AM IST | = 4:30 AM Kyiv |
| 8:00 AM IST | = 5:30 AM Kyiv |
| 9:00 AM IST | = 6:30 AM Kyiv |
| 10:00 AM IST | = 7:30 AM Kyiv |
| 12:00 PM IST | = 9:30 AM Kyiv |
| 3:00 PM IST | = 12:30 PM Kyiv |
| 5:00 PM IST | = 2:30 PM Kyiv |
| 6:00 PM IST | = 3:30 PM Kyiv |
| 8:00 PM IST | = 5:30 PM Kyiv |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại IST và Kyiv trùng nhau 7 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 10:30–18:00 IST · 08:00–15:30 Kyiv
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
IST và Kyiv có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | IST | Kyiv |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 |
Vào đầu năm 2026, Kyiv muộn hơn IST 3 giờ 30. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 06:30 IST đến trước 2026-10-25 06:30 IST, Kyiv muộn hơn IST 2 giờ 30.
- Từ 2027-03-28 06:30 IST đến trước 2027-10-31 06:30 IST, Kyiv muộn hơn IST 2 giờ 30.
- Từ 2028-03-26 06:30 IST đến trước 2028-10-29 06:30 IST, Kyiv muộn hơn IST 2 giờ 30.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng IST là mấy giờ Kyiv?
9:00 AM IST = 6:30 AM Kyiv, theo UTC+5:30 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa IST và Kyiv có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Kyiv muộn hơn IST 3 giờ 30; Kyiv muộn hơn IST 2 giờ 30. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Kyiv đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Kyiv ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa IST và Kyiv vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 10:30–18:00 IST / 08:00–15:30 Kyiv, tổng cộng 7 giờ 30.
Hiện tại IST và Kyiv chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Kyiv muộn hơn IST 2 giờ 30. Công thức đổi giờ: Kyiv = IST − 2h30 · IST − 3h30.