IST sang Tehran – Đổi giờ
Tehran muộn hơn IST 2 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
IST muộn hơn Hà Nội 1 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại IST để đổi sang giờ Tehran vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · IST → Tehran
Bảng đổi từng giờ tại IST sang Tehran vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| IST | Tehran | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 03:003:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 05:005:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 07:007:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 13:001:00 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 15:003:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 19:007:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 21:009:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng IST (UTC+5:30) và Tehran (UTC+3:30); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: Tehran = IST − 2h.
| IST | Tehran |
|---|---|
| 6:00 AM IST | = 4:00 AM Tehran |
| 7:00 AM IST | = 5:00 AM Tehran |
| 8:00 AM IST | = 6:00 AM Tehran |
| 9:00 AM IST | = 7:00 AM Tehran |
| 10:00 AM IST | = 8:00 AM Tehran |
| 12:00 PM IST | = 10:00 AM Tehran |
| 3:00 PM IST | = 1:00 PM Tehran |
| 5:00 PM IST | = 3:00 PM Tehran |
| 6:00 PM IST | = 4:00 PM Tehran |
| 8:00 PM IST | = 6:00 PM Tehran |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại IST và Tehran trùng nhau 8 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 10:00–18:00 IST · 08:00–16:00 Tehran
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
IST và Tehran có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | IST | Tehran |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+3:30 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+3:30 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+3:30 quanh năm. |
Chênh lệch giữa IST và Tehran không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Tehran muộn hơn IST 2 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng IST là mấy giờ Tehran?
9:00 AM IST = 7:00 AM Tehran, theo UTC+5:30 và UTC+3:30. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa IST và Tehran có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Tehran muộn hơn IST 2 giờ.
Làm sao biết Tehran đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Tehran ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa IST và Tehran vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 10:00–18:00 IST / 08:00–16:00 Tehran, tổng cộng 8 giờ.
Hiện tại IST và Tehran chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Tehran muộn hơn IST 2 giờ. Công thức đổi giờ: Tehran = IST − 2h.