Nhật Bản sang IST – Đổi giờ
IST muộn hơn Nhật Bản 3 giờ 30.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Nhật Bản sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Nhật Bản để đổi sang giờ IST vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Nhật Bản → IST
Bảng đổi từng giờ tại Nhật Bản sang IST vào ngày 2026-10-22.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Nhật Bản | IST | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 20:308:30 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 21:309:30 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 22:3010:30 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 23:3011:30 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 00:3012:30 AM | |
| 05:005:00 AM | 01:301:30 AM | |
| 06:006:00 AM | 02:302:30 AM | |
| 07:007:00 AM | 03:303:30 AM | |
| 08:008:00 AM | 04:304:30 AM | |
| 09:009:00 AM | 05:305:30 AM | |
| 10:0010:00 AM | 06:306:30 AM | |
| 11:0011:00 AM | 07:307:30 AM | |
| 12:0012:00 PM | 08:308:30 AM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 09:309:30 AM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 10:3010:30 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 11:3011:30 AM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 12:3012:30 PM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 13:301:30 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 14:302:30 PM | |
| 19:007:00 PM | 15:303:30 PM | |
| 20:008:00 PM | 16:304:30 PM | |
| 21:009:00 PM | 17:305:30 PM | |
| 22:0010:00 PM | 18:306:30 PM | |
| 23:0011:00 PM | 19:307:30 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Nhật Bản (UTC+9) và IST (UTC+5:30); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: IST = Nhật Bản − 3h30.
| Nhật Bản | IST |
|---|---|
| 6:00 AM Nhật Bản | = 2:30 AM IST |
| 7:00 AM Nhật Bản | = 3:30 AM IST |
| 8:00 AM Nhật Bản | = 4:30 AM IST |
| 9:00 AM Nhật Bản | = 5:30 AM IST |
| 10:00 AM Nhật Bản | = 6:30 AM IST |
| 12:00 PM Nhật Bản | = 8:30 AM IST |
| 3:00 PM Nhật Bản | = 11:30 AM IST |
| 5:00 PM Nhật Bản | = 1:30 PM IST |
| 6:00 PM Nhật Bản | = 2:30 PM IST |
| 8:00 PM Nhật Bản | = 4:30 PM IST |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Nhật Bản và IST trùng nhau 6 giờ 30 vào ngày 2026-10-22.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 11:30–18:00 Nhật Bản · 08:00–14:30 IST
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Nhật Bản và IST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Nhật Bản | IST |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Nhật Bản và IST không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST muộn hơn Nhật Bản 3 giờ 30.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Nhật Bản là mấy giờ IST?
9:00 AM Nhật Bản = 5:30 AM IST, theo UTC+9 và UTC+5:30. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Nhật Bản và IST có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST muộn hơn Nhật Bản 3 giờ 30.
Làm sao biết IST đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ IST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Nhật Bản và IST vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 11:30–18:00 Nhật Bản / 08:00–14:30 IST, tổng cộng 6 giờ 30.
Hiện tại Nhật Bản và IST chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, IST muộn hơn Nhật Bản 3 giờ 30. Công thức đổi giờ: IST = Nhật Bản − 3h30.