Los Angeles sang Sydney – Đổi giờ
Sydney sớm hơn Los Angeles 18 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Sydney sớm hơn Los Angeles 19 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Los Angeles muộn hơn Hà Nội 14 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Los Angeles và Sydney cách nhau khoảng 12.074 km theo đường thẳng.
Hiện tại Los Angeles (2026-10-21) và Sydney (2026-10-22) khác ngày theo lịch.
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Los Angeles để đổi sang giờ Sydney vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Los Angeles → Sydney
Bảng đổi từng giờ tại Los Angeles sang Sydney vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Los Angeles | Sydney | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:006:00 PM | |
| 01:001:00 AM | 19:007:00 PM | |
| 02:002:00 AM | 20:008:00 PM | |
| 03:003:00 AM | 21:009:00 PM | |
| 04:004:00 AM | 22:0010:00 PM | |
| 05:005:00 AM | 23:0011:00 PM | |
| 06:006:00 AM | 00:0012:00 AM +1 ngày | |
| 07:007:00 AM | 01:001:00 AM +1 ngày | |
| 08:008:00 AM | 02:002:00 AM +1 ngày | |
| 09:009:00 AM | 03:003:00 AM +1 ngày | |
| 10:0010:00 AM | 04:004:00 AM +1 ngày | |
| 11:0011:00 AM | 05:005:00 AM +1 ngày | |
| 12:0012:00 PM | 06:006:00 AM +1 ngày | |
| 13:001:00 PM | 07:007:00 AM +1 ngày | |
| 14:002:00 PM | 08:008:00 AM +1 ngày | ✓ |
| 15:003:00 PM | 09:009:00 AM +1 ngày | ✓ |
| 16:004:00 PM | 10:0010:00 AM +1 ngày | ✓ |
| 17:005:00 PM | 11:0011:00 AM +1 ngày | ✓ |
| 18:006:00 PM | 12:0012:00 PM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 13:001:00 PM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 14:002:00 PM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 15:003:00 PM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 16:004:00 PM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 17:005:00 PM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ đổi giờ địa phương tại Los Angeles sang Sydney vào ngày 2026-10-21.
Công thức đổi giờ: Sydney = Los Angeles + 18h · Los Angeles + 19h · Los Angeles + 17h.
| Los Angeles | Sydney |
|---|---|
| 6:00 AM Los Angeles | = 12:00 AM Sydney (+1 ngày) |
| 7:00 AM Los Angeles | = 1:00 AM Sydney (+1 ngày) |
| 8:00 AM Los Angeles | = 2:00 AM Sydney (+1 ngày) |
| 9:00 AM Los Angeles | = 3:00 AM Sydney (+1 ngày) |
| 10:00 AM Los Angeles | = 4:00 AM Sydney (+1 ngày) |
| 12:00 PM Los Angeles | = 6:00 AM Sydney (+1 ngày) |
| 3:00 PM Los Angeles | = 9:00 AM Sydney (+1 ngày) |
| 5:00 PM Los Angeles | = 11:00 AM Sydney (+1 ngày) |
| 6:00 PM Los Angeles | = 12:00 PM Sydney (+1 ngày) |
| 8:00 PM Los Angeles | = 2:00 PM Sydney (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Los Angeles và Sydney trùng nhau 4 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 14:00–18:00 Los Angeles · 08:00–12:00 Sydney
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Los Angeles và Sydney có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Los Angeles | Sydney |
|---|---|---|
| 2026 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
| 2027 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
| 2028 | · 02:00 → 03:00 · 02:00 → 01:00 | · 03:00 → 02:00 · 02:00 → 03:00 |
Vào đầu năm 2026, Sydney sớm hơn Los Angeles 19 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-08 03:00 Los Angeles đến trước 2026-04-04 09:00 Los Angeles, Sydney sớm hơn Los Angeles 18 giờ.
- Từ 2026-04-04 09:00 Los Angeles đến trước 2026-10-03 09:00 Los Angeles, Sydney sớm hơn Los Angeles 17 giờ.
- Từ 2026-10-03 09:00 Los Angeles đến trước 2026-11-01 01:00 Los Angeles, Sydney sớm hơn Los Angeles 18 giờ.
- Từ 2027-03-14 03:00 Los Angeles đến trước 2027-04-03 09:00 Los Angeles, Sydney sớm hơn Los Angeles 18 giờ.
- Từ 2027-04-03 09:00 Los Angeles đến trước 2027-10-02 09:00 Los Angeles, Sydney sớm hơn Los Angeles 17 giờ.
- Từ 2027-10-02 09:00 Los Angeles đến trước 2027-11-07 01:00 Los Angeles, Sydney sớm hơn Los Angeles 18 giờ.
- Từ 2028-03-12 03:00 Los Angeles đến trước 2028-04-01 09:00 Los Angeles, Sydney sớm hơn Los Angeles 18 giờ.
- Từ 2028-04-01 09:00 Los Angeles đến trước 2028-09-30 09:00 Los Angeles, Sydney sớm hơn Los Angeles 17 giờ.
- Từ 2028-09-30 09:00 Los Angeles đến trước 2028-11-05 01:00 Los Angeles, Sydney sớm hơn Los Angeles 18 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Los Angeles là mấy giờ Sydney?
9:00 AM Los Angeles = 3:00 AM Sydney (+1 ngày), theo UTC-7 và UTC+11. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Los Angeles và Sydney có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Sydney sớm hơn Los Angeles 17 giờ; Sydney sớm hơn Los Angeles 18 giờ; Sydney sớm hơn Los Angeles 19 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Sydney đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Sydney ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Los Angeles và Sydney vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 14:00–18:00 Los Angeles / 08:00–12:00 Sydney, tổng cộng 4 giờ.
Hiện tại Los Angeles và Sydney chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Sydney sớm hơn Los Angeles 18 giờ. Công thức đổi giờ: Sydney = Los Angeles + 18h · Los Angeles + 19h · Los Angeles + 17h.