Rio de Janeiro sang IST – Đổi giờ
IST sớm hơn Rio de Janeiro 8 giờ 30.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Rio de Janeiro muộn hơn Hà Nội 10 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Rio de Janeiro để đổi sang giờ IST vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Rio de Janeiro → IST
Bảng đổi từng giờ tại Rio de Janeiro sang IST vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Rio de Janeiro | IST | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 08:308:30 AM | |
| 01:001:00 AM | 09:309:30 AM | |
| 02:002:00 AM | 10:3010:30 AM | |
| 03:003:00 AM | 11:3011:30 AM | |
| 04:004:00 AM | 12:3012:30 PM | |
| 05:005:00 AM | 13:301:30 PM | |
| 06:006:00 AM | 14:302:30 PM | |
| 07:007:00 AM | 15:303:30 PM | |
| 08:008:00 AM | 16:304:30 PM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 17:305:30 PM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 18:306:30 PM | |
| 11:0011:00 AM | 19:307:30 PM | |
| 12:0012:00 PM | 20:308:30 PM | |
| 13:001:00 PM | 21:309:30 PM | |
| 14:002:00 PM | 22:3010:30 PM | |
| 15:003:00 PM | 23:3011:30 PM | |
| 16:004:00 PM | 00:3012:30 AM +1 ngày | |
| 17:005:00 PM | 01:301:30 AM +1 ngày | |
| 18:006:00 PM | 02:302:30 AM +1 ngày | |
| 19:007:00 PM | 03:303:30 AM +1 ngày | |
| 20:008:00 PM | 04:304:30 AM +1 ngày | |
| 21:009:00 PM | 05:305:30 AM +1 ngày | |
| 22:0010:00 PM | 06:306:30 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 07:307:30 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Rio de Janeiro (UTC-3) và IST (UTC+5:30); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: IST = Rio de Janeiro + 8h30.
| Rio de Janeiro | IST |
|---|---|
| 6:00 AM Rio de Janeiro | = 2:30 PM IST |
| 7:00 AM Rio de Janeiro | = 3:30 PM IST |
| 8:00 AM Rio de Janeiro | = 4:30 PM IST |
| 9:00 AM Rio de Janeiro | = 5:30 PM IST |
| 10:00 AM Rio de Janeiro | = 6:30 PM IST |
| 12:00 PM Rio de Janeiro | = 8:30 PM IST |
| 3:00 PM Rio de Janeiro | = 11:30 PM IST |
| 5:00 PM Rio de Janeiro | = 1:30 AM IST (+1 ngày) |
| 6:00 PM Rio de Janeiro | = 2:30 AM IST (+1 ngày) |
| 8:00 PM Rio de Janeiro | = 4:30 AM IST (+1 ngày) |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Rio de Janeiro và IST trùng nhau 1 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–09:30 Rio de Janeiro · 16:30–18:00 IST
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Rio de Janeiro và IST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Rio de Janeiro | IST |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC-3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC-3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC-3 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
Chênh lệch giữa Rio de Janeiro và IST không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST sớm hơn Rio de Janeiro 8 giờ 30.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Rio de Janeiro là mấy giờ IST?
9:00 AM Rio de Janeiro = 5:30 PM IST, theo UTC-3 và UTC+5:30. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Rio de Janeiro và IST có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST sớm hơn Rio de Janeiro 8 giờ 30.
Làm sao biết IST đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ IST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Rio de Janeiro và IST vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–09:30 Rio de Janeiro / 16:30–18:00 IST, tổng cộng 1 giờ 30.
Hiện tại Rio de Janeiro và IST chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, IST sớm hơn Rio de Janeiro 8 giờ 30. Công thức đổi giờ: IST = Rio de Janeiro + 8h30.