AEST sang Busan – Đổi giờ

Giờ AEST

AESTUTC+10Không áp dụng

Giờ Busan

KSTUTC+9Không áp dụng

Busan muộn hơn AEST 1 giờ.

AEST luôn là UTC+10. Hiện phần lớn nơi dùng AEST đang theo AEDT (UTC+11): Busan muộn hơn AEDT 2 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

AEST sớm hơn Hà Nội 3 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại AEST để đổi sang giờ Busan vào ngày đó.

Đổi giờ Busan sang AEST

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · AEST → Busan

Bảng đổi từng giờ tại AEST sang Busan vào ngày 2026-10-22.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
AESTBusanGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 23:0011:00 PM -1 ngày
01:001:00 AM 00:0012:00 AM
02:002:00 AM 01:001:00 AM
03:003:00 AM 02:002:00 AM
04:004:00 AM 03:003:00 AM
05:005:00 AM 04:004:00 AM
06:006:00 AM 05:005:00 AM
07:007:00 AM 06:006:00 AM
08:008:00 AM 07:007:00 AM
09:009:00 AM 08:008:00 AM ✓
10:0010:00 AM 09:009:00 AM ✓
11:0011:00 AM 10:0010:00 AM ✓
12:0012:00 PM 11:0011:00 AM ✓
13:001:00 PM 12:0012:00 PM ✓
14:002:00 PM 13:001:00 PM ✓
15:003:00 PM 14:002:00 PM ✓
16:004:00 PM 15:003:00 PM ✓
17:005:00 PM 16:004:00 PM ✓
18:006:00 PM 17:005:00 PM
19:007:00 PM 18:006:00 PM
20:008:00 PM 19:007:00 PM
21:009:00 PM 20:008:00 PM
22:0010:00 PM 21:009:00 PM
23:0011:00 PM 22:0010:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng AEST (UTC+10) và Busan (UTC+9); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: Busan = AEST − 1h · AEDT − 2h.

AESTBusan
6:00 AM AEST= 5:00 AM Busan
7:00 AM AEST= 6:00 AM Busan
8:00 AM AEST= 7:00 AM Busan
9:00 AM AEST= 8:00 AM Busan
10:00 AM AEST= 9:00 AM Busan
12:00 PM AEST= 11:00 AM Busan
3:00 PM AEST= 2:00 PM Busan
5:00 PM AEST= 4:00 PM Busan
6:00 PM AEST= 5:00 PM Busan
8:00 PM AEST= 7:00 PM Busan

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại AEST và Busan trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-22.

Giờ làm việc trùng nhau
09:00–18:00 AEST · 08:00–17:00 Busan

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

AEST và Busan có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămAESTBusan
2026

· 03:00 → 02:00
UTC+11 → UTC+10

· 02:00 → 03:00
UTC+10 → UTC+11

Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.
2027

· 03:00 → 02:00
UTC+11 → UTC+10

· 02:00 → 03:00
UTC+10 → UTC+11

Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.
2028

· 03:00 → 02:00
UTC+11 → UTC+10

· 02:00 → 03:00
UTC+10 → UTC+11

Không đổi đồng hồ; UTC+9 quanh năm.

Vào đầu năm 2026, Busan muộn hơn AEDT 2 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-04-05 02:00 AEST đến trước 2026-10-04 03:00 AEDT, Busan muộn hơn AEST 1 giờ.
  • Từ 2027-04-04 02:00 AEST đến trước 2027-10-03 03:00 AEDT, Busan muộn hơn AEST 1 giờ.
  • Từ 2028-04-02 02:00 AEST đến trước 2028-10-01 03:00 AEDT, Busan muộn hơn AEST 1 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng AEST là mấy giờ Busan?

9:00 AM AEST = 8:00 AM Busan, theo UTC+10 và UTC+9. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa AEST và Busan có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Busan muộn hơn AEST 2 giờ; Busan muộn hơn AEST 1 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết Busan đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Busan ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa AEST và Busan vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 09:00–18:00 AEST / 08:00–17:00 Busan, tổng cộng 9 giờ.

Hiện tại AEST và Busan chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Busan muộn hơn AEST 1 giờ. Công thức đổi giờ: Busan = AEST − 1h · AEDT − 2h.