AEST sang Dar es Salaam – Đổi giờ

Giờ AEST

AESTUTC+10Không áp dụng

Giờ Dar es Salaam

EATUTC+3Không áp dụng

Dar es Salaam muộn hơn AEST 7 giờ.

AEST luôn là UTC+10. Hiện phần lớn nơi dùng AEST đang theo AEDT (UTC+11): Dar es Salaam muộn hơn AEDT 8 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

AEST sớm hơn Hà Nội 3 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại AEST để đổi sang giờ Dar es Salaam vào ngày đó.

Đổi giờ Dar es Salaam sang AEST

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · AEST → Dar es Salaam

Bảng đổi từng giờ tại AEST sang Dar es Salaam vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
AESTDar es SalaamGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 17:005:00 PM -1 ngày
01:001:00 AM 18:006:00 PM -1 ngày
02:002:00 AM 19:007:00 PM -1 ngày
03:003:00 AM 20:008:00 PM -1 ngày
04:004:00 AM 21:009:00 PM -1 ngày
05:005:00 AM 22:0010:00 PM -1 ngày
06:006:00 AM 23:0011:00 PM -1 ngày
07:007:00 AM 00:0012:00 AM
08:008:00 AM 01:001:00 AM
09:009:00 AM 02:002:00 AM
10:0010:00 AM 03:003:00 AM
11:0011:00 AM 04:004:00 AM
12:0012:00 PM 05:005:00 AM
13:001:00 PM 06:006:00 AM
14:002:00 PM 07:007:00 AM
15:003:00 PM 08:008:00 AM ✓
16:004:00 PM 09:009:00 AM ✓
17:005:00 PM 10:0010:00 AM ✓
18:006:00 PM 11:0011:00 AM
19:007:00 PM 12:0012:00 PM
20:008:00 PM 13:001:00 PM
21:009:00 PM 14:002:00 PM
22:0010:00 PM 15:003:00 PM
23:0011:00 PM 16:004:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng AEST (UTC+10) và Dar es Salaam (UTC+3); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: Dar es Salaam = AEST − 7h · AEDT − 8h.

AESTDar es Salaam
6:00 AM AEST= 11:00 PM Dar es Salaam (-1 ngày)
7:00 AM AEST= 12:00 AM Dar es Salaam
8:00 AM AEST= 1:00 AM Dar es Salaam
9:00 AM AEST= 2:00 AM Dar es Salaam
10:00 AM AEST= 3:00 AM Dar es Salaam
12:00 PM AEST= 5:00 AM Dar es Salaam
3:00 PM AEST= 8:00 AM Dar es Salaam
5:00 PM AEST= 10:00 AM Dar es Salaam
6:00 PM AEST= 11:00 AM Dar es Salaam
8:00 PM AEST= 1:00 PM Dar es Salaam

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại AEST và Dar es Salaam trùng nhau 3 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
15:00–18:00 AEST · 08:00–11:00 Dar es Salaam

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

AEST và Dar es Salaam có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămAESTDar es Salaam
2026

· 03:00 → 02:00
UTC+11 → UTC+10

· 02:00 → 03:00
UTC+10 → UTC+11

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.
2027

· 03:00 → 02:00
UTC+11 → UTC+10

· 02:00 → 03:00
UTC+10 → UTC+11

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.
2028

· 03:00 → 02:00
UTC+11 → UTC+10

· 02:00 → 03:00
UTC+10 → UTC+11

Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm.

Vào đầu năm 2026, Dar es Salaam muộn hơn AEDT 8 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.

  • Từ 2026-04-05 02:00 AEST đến trước 2026-10-04 03:00 AEDT, Dar es Salaam muộn hơn AEST 7 giờ.
  • Từ 2027-04-04 02:00 AEST đến trước 2027-10-03 03:00 AEDT, Dar es Salaam muộn hơn AEST 7 giờ.
  • Từ 2028-04-02 02:00 AEST đến trước 2028-10-01 03:00 AEDT, Dar es Salaam muộn hơn AEST 7 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng AEST là mấy giờ Dar es Salaam?

9:00 AM AEST = 2:00 AM Dar es Salaam, theo UTC+10 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa AEST và Dar es Salaam có thay đổi trong năm không?

Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Dar es Salaam muộn hơn AEST 8 giờ; Dar es Salaam muộn hơn AEST 7 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.

Làm sao biết Dar es Salaam đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Dar es Salaam ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa AEST và Dar es Salaam vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 15:00–18:00 AEST / 08:00–11:00 Dar es Salaam, tổng cộng 3 giờ.

Hiện tại AEST và Dar es Salaam chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Dar es Salaam muộn hơn AEST 7 giờ. Công thức đổi giờ: Dar es Salaam = AEST − 7h · AEDT − 8h.