Beirut sang IST – Đổi giờ
IST sớm hơn Beirut 2 giờ 30. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): IST sớm hơn Beirut 3 giờ 30.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Beirut muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Beirut để đổi sang giờ IST vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Beirut → IST
Bảng đổi từng giờ tại Beirut sang IST vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Beirut | IST | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 02:302:30 AM | |
| 01:001:00 AM | 03:303:30 AM | |
| 02:002:00 AM | 04:304:30 AM | |
| 03:003:00 AM | 05:305:30 AM | |
| 04:004:00 AM | 06:306:30 AM | |
| 05:005:00 AM | 07:307:30 AM | |
| 06:006:00 AM | 08:308:30 AM | |
| 07:007:00 AM | 09:309:30 AM | |
| 08:008:00 AM | 10:3010:30 AM | ✓ |
| 09:009:00 AM | 11:3011:30 AM | ✓ |
| 10:0010:00 AM | 12:3012:30 PM | ✓ |
| 11:0011:00 AM | 13:301:30 PM | ✓ |
| 12:0012:00 PM | 14:302:30 PM | ✓ |
| 13:001:00 PM | 15:303:30 PM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 16:304:30 PM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 17:305:30 PM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 18:306:30 PM | |
| 17:005:00 PM | 19:307:30 PM | |
| 18:006:00 PM | 20:308:30 PM | |
| 19:007:00 PM | 21:309:30 PM | |
| 20:008:00 PM | 22:3010:30 PM | |
| 21:009:00 PM | 23:3011:30 PM | |
| 22:0010:00 PM | 00:3012:30 AM +1 ngày | |
| 23:0011:00 PM | 01:301:30 AM +1 ngày |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Beirut (UTC+3) và IST (UTC+5:30); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: IST = Beirut + 2h30 · Beirut + 3h30.
| Beirut | IST |
|---|---|
| 6:00 AM Beirut | = 8:30 AM IST |
| 7:00 AM Beirut | = 9:30 AM IST |
| 8:00 AM Beirut | = 10:30 AM IST |
| 9:00 AM Beirut | = 11:30 AM IST |
| 10:00 AM Beirut | = 12:30 PM IST |
| 12:00 PM Beirut | = 2:30 PM IST |
| 3:00 PM Beirut | = 5:30 PM IST |
| 5:00 PM Beirut | = 7:30 PM IST |
| 6:00 PM Beirut | = 8:30 PM IST |
| 8:00 PM Beirut | = 10:30 PM IST |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Beirut và IST trùng nhau 7 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 08:00–15:30 Beirut · 10:30–18:00 IST
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Beirut và IST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Beirut | IST |
|---|---|---|
| 2026 | · 00:00 → 01:00 · 00:00 → 23:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2027 | · 00:00 → 01:00 · 00:00 → 23:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
| 2028 | · 00:00 → 01:00 · 00:00 → 23:00 | Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm. |
Vào đầu năm 2026, IST sớm hơn Beirut 3 giờ 30. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 01:00 Beirut đến trước 2026-10-24 23:00 Beirut, IST sớm hơn Beirut 2 giờ 30.
- Từ 2027-03-28 01:00 Beirut đến trước 2027-10-30 23:00 Beirut, IST sớm hơn Beirut 2 giờ 30.
- Từ 2028-03-26 01:00 Beirut đến trước 2028-10-28 23:00 Beirut, IST sớm hơn Beirut 2 giờ 30.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Beirut là mấy giờ IST?
9:00 AM Beirut = 11:30 AM IST, theo UTC+3 và UTC+5:30. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Beirut và IST có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: IST sớm hơn Beirut 2 giờ 30; IST sớm hơn Beirut 3 giờ 30. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết IST đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ IST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Beirut và IST vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–15:30 Beirut / 10:30–18:00 IST, tổng cộng 7 giờ 30.
Hiện tại Beirut và IST chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, IST sớm hơn Beirut 2 giờ 30. Công thức đổi giờ: IST = Beirut + 2h30 · Beirut + 3h30.