Giờ hiện tại ở Beirut, Li-băng
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Beirut
- Múi giờ
- Giờ UTC+03:00 — Giờ UTC+03:00 (UTC+3)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Beirut muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Beirut hiện tại
Thông tin nhanh về Beirut
- Múi giờ
- EEST
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- → EET
- Mặt trời mọc
- 06:48
- Mặt trời lặn
- 17:59
- Độ dài ngày
- 11 giờ 10 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Beirut
Beirut đang theo giờ EEST (UTC+3); ngày Thứ 7, 24 thg 10, 2026 lúc 00:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang EET (UTC+2).
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Beirut
- Giờ chuẩn
- EET · UTC+2 · Giờ chuẩn Đông Âu
- Giờ mùa hè
- EEST · UTC+3 · Giờ mùa hè Đông Âu
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 00:00 → 01:00 | EEST UTC+3 | |
| 00:00 → 23:00 | EET UTC+2 | |
| 00:00 → 01:00 | EEST UTC+3 | |
| 00:00 → 23:00 | EET UTC+2 | |
| 00:00 → 01:00 | EEST UTC+3 | |
| · sắp tới | 00:00 → 23:00 | EET UTC+2 |
| 00:00 → 01:00 | EEST UTC+3 | |
| 00:00 → 23:00 | EET UTC+2 | |
| 00:00 → 01:00 | EEST UTC+3 | |
| 00:00 → 23:00 | EET UTC+2 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Beirut
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo EET |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ | = |
| Beirut sang PST | ☀PDT | −10 giờ | = |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ | = |
| Beirut sang EST | ☀EDT | −7 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Beirut sang CET | ☀CEST | −1 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ | = |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 | +3 giờ 30 |
| Beirut sang IST | ☀IST | +2 giờ 30 | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ | +9 giờ |
| Beirut sang AEST | ☀AEDT | +8 giờ | +9 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Beirut theo giờ EET (UTC+2); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Beirut
· EEST — Hôm nay ở Beirut mặt trời mọc lúc 06:48 và lặn lúc 17:59: ngày dài 11 giờ 10 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 10 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 24 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:49 · 17:57 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Beirut ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Beirut (EEST) | Giờ UTC UTC+0 | Beirut sang EST UTC-5 | Beirut sang IST UTC+5:30 | Beirut sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Beirut (EEST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Li-băng
6 thành phố đông dân nhất Li-băng và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Beirut
Các mã sân bay chính của Beirut là BEY. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Beirut Rafic Hariri International Airport | BEY | OLBA | 8,3 |
- Mã điện thoại
- +961
- Mã quốc gia ISO
- LB / LBN
- Tiền tệ
- LBP
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Armenia
- Tên gọi khác
- เบรุต · 贝鲁特 · ベイルート · 베이루트 · Бейрут · بيروت · Beyrouth
Beirut ở đâu?
Beirut nằm ở Li-băng, toạ độ 33°53′36″N 35°30′06″E.
- Toạ độ
- 33°53′36″N 35°30′06″E · 33.8933, 35.5016
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Li-băng
- Dân số
- 1.916.100
Câu hỏi thường gặp
Beirut dùng múi giờ nào?
Beirut dùng Eastern European Summer Time (EEST), hiện có độ lệch UTC+3.
Beirut có áp dụng giờ mùa hè không?
Beirut có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026 (UTC+2).
Khi nào Beirut đổi giờ lần tới?
Ngày Thứ 7, 24 thg 10, 2026 lúc 00:00, đồng hồ ở Beirut lùi 1 giờ: hết giờ EEST (UTC+3), bắt đầu giờ EET (UTC+2).
Beirut đang theo giờ EET hay EEST?
Beirut đang theo giờ EEST (UTC+3). Năm 2026, đồng hồ tiến sang EEST (UTC+3) ngày 29 thg 3, 2026 và lùi về EET (UTC+2) ngày 24 thg 10, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Beirut?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Beirut mọc lúc 06:48 và lặn lúc 17:59, ngày dài 11 giờ 10 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:23.
Các sân bay chính phục vụ Beirut là gì?
Các sân bay chính phục vụ Beirut là BEY (Beirut Rafic Hariri International Airport, 8,3 km).