Giờ hiện tại ở Zahlé, Li-băng

Mặt trời hôm nay ↑ 06:46 ↓ 17:57 (11 giờ 11 phút)EESTUTC+3Đang áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 17 °C / 63 °F · không mưa

Múi giờ Zahlé

Múi giờ
Giờ UTC+03:00 — Giờ UTC+03:00 (UTC+3)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Zahlé muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Zahlé hiện tại

Thông tin nhanh về Zahlé

Múi giờ
EEST
Độ lệch UTC
UTC+3
Lần đổi giờ tới
→ EET
Mặt trời mọc
06:46
Mặt trời lặn
17:57
Độ dài ngày
11 giờ 11 phút
So với Hà Nội
−4 giờ

Múi giờ Zahlé

Zahlé đang theo giờ EEST (UTC+3); ngày Thứ 7, 24 thg 10, 2026 lúc 00:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang EET (UTC+2).

Mã múi giờ IANA
Asia/Beirut
Giờ chuẩn
EET · UTC+2 · Giờ chuẩn Đông Âu
Giờ mùa hè
EEST · UTC+3 · Giờ mùa hè Đông Âu
Lần đổi gần nhất
Lần đổi giờ tới
Lịch đổi giờ 2024–2028
NgàyĐồng hồ địa phươngĐộ lệch UTC mới
00:00 → 01:00 EEST UTC+3
00:00 → 23:00 EET UTC+2
00:00 → 01:00 EEST UTC+3
00:00 → 23:00 EET UTC+2
00:00 → 01:00 EEST UTC+3
· sắp tới 00:00 → 23:00 EET UTC+2
00:00 → 01:00 EEST UTC+3
00:00 → 23:00 EET UTC+2
00:00 → 01:00 EEST UTC+3
00:00 → 23:00 EET UTC+2

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Zahlé

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệchKhi theo EET
Los Angeles ☀PDT
−10 giờ
=
Thành phố México CST
−9 giờ
−8 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−7 giờ
=
Luân Đôn ☀BST
−2 giờ
=
Abuja WAT
−2 giờ
−1 giờ
Dublin ☀IST
−2 giờ
=
Berlin ☀CEST
−1 giờ
=
Madrid ☀CEST
−1 giờ
=
Roma ☀CEST
−1 giờ
=
Paris ☀CEST
−1 giờ
=
Jerusalem ☀IDT
cùng giờ
=
Riyadh AST
cùng giờ
+1 giờ
Ankara TRT
cùng giờ
+1 giờ
Dubai GST
+1 giờ
+2 giờ
New Delhi IST
+2 giờ 30
+3 giờ 30
Hà Nội ICT
+4 giờ
+5 giờ
Băng Cốc ICT
+4 giờ
+5 giờ
Manila PHT
+5 giờ
+6 giờ
Bắc Kinh CST
+5 giờ
+6 giờ
Tokyo JST
+6 giờ
+7 giờ
Seoul KST
+6 giờ
+7 giờ
Canberra ☀AEDT
+8 giờ
+9 giờ
Sydney ☀AEDT
+8 giờ
+9 giờ
Wellington ☀NZDT
+10 giờ
+11 giờ

Cột cuối là chênh lệch khi Zahlé theo giờ EET (UTC+2); dấu “=” nghĩa là không đổi.

Mặt trời và mặt trăng ở Zahlé

· EEST — Hôm nay ở Zahlé mặt trời mọc lúc 06:46 và lặn lúc 17:57: ngày dài 11 giờ 11 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 11 phút · ngắn hơn 2 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 22 phút
Ngày mai ↑ ↓06:47 · 17:56
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Zahlé ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Zahlé (EEST)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM21:009:00 PM-1 ngày16:004:00 PM-1 ngày02:302:30 AM22:0010:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày18:006:00 PM-1 ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
04:004:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1 ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
06:006:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
08:008:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
10:0010:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
Zahlé (EEST)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
14:002:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
16:004:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
18:006:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
20:008:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
22:0010:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Li-băng

6 thành phố đông dân nhất Li-băng và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Beirut
Tripoli
Sidon
Địa điểmGiờ
Týros
Nabatieh
Baalbek

Sân bay và các mã của Zahlé

Mã thành phố IATA của Zahlé là QZQ; số điện thoại ở Li-băng dùng mã quốc gia +961.

Mã thành phố IATA
QZQ
Mã điện thoại
+961
Mã quốc gia ISO
LB / LBN
Tiền tệ
LBP
Ngôn ngữ
Tiếng Ả Rập, Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Armenia
Tên gọi khác
Zahle

Zahlé ở đâu?

Zahlé nằm ở Li-băng, toạ độ 33°50′48″N 35°54′07″E.

Toạ độ
33°50′48″N 35°54′07″E · 33.8468, 35.9020
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Li-băng
Dân số
78.145

Câu hỏi thường gặp

Zahlé dùng múi giờ nào?

Zahlé dùng Eastern European Summer Time (EEST), hiện có độ lệch UTC+3.

Zahlé có áp dụng giờ mùa hè không?

Zahlé có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026 (UTC+2).

Khi nào Zahlé đổi giờ lần tới?

Ngày Thứ 7, 24 thg 10, 2026 lúc 00:00, đồng hồ ở Zahlé lùi 1 giờ: hết giờ EEST (UTC+3), bắt đầu giờ EET (UTC+2).

Zahlé đang theo giờ EET hay EEST?

Zahlé đang theo giờ EEST (UTC+3). Năm 2026, đồng hồ tiến sang EEST (UTC+3) ngày 29 thg 3, 2026 và lùi về EET (UTC+2) ngày 24 thg 10, 2026.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Zahlé?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Zahlé mọc lúc 06:46 và lặn lúc 17:57, ngày dài 11 giờ 11 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:22.

Mã sân bay của Zahlé là gì?

Mã thành phố IATA của Zahlé là QZQ. Mã điện thoại quốc tế của Li-băng là +961.