CEST sang Romania – Đổi giờ

Giờ CEST

CESTUTC+2Không áp dụng

Giờ Romania

EESTUTC+3Giờ mùa hè

Romania sớm hơn CEST 1 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Romania cùng giờ với CEST.

Chênh lệch với nơi bạn ở

CEST muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại CEST để đổi sang giờ Romania vào ngày đó.

Đổi giờ Romania sang CEST

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · CEST → Romania

Bảng đổi từng giờ tại CEST sang Romania vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
CESTRomaniaGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 01:001:00 AM
01:001:00 AM 02:002:00 AM
02:002:00 AM 03:003:00 AM
03:003:00 AM 04:004:00 AM
04:004:00 AM 05:005:00 AM
05:005:00 AM 06:006:00 AM
06:006:00 AM 07:007:00 AM
07:007:00 AM 08:008:00 AM
08:008:00 AM 09:009:00 AM ✓
09:009:00 AM 10:0010:00 AM ✓
10:0010:00 AM 11:0011:00 AM ✓
11:0011:00 AM 12:0012:00 PM ✓
12:0012:00 PM 13:001:00 PM ✓
13:001:00 PM 14:002:00 PM ✓
14:002:00 PM 15:003:00 PM ✓
15:003:00 PM 16:004:00 PM ✓
16:004:00 PM 17:005:00 PM ✓
17:005:00 PM 18:006:00 PM
18:006:00 PM 19:007:00 PM
19:007:00 PM 20:008:00 PM
20:008:00 PM 21:009:00 PM
21:009:00 PM 22:0010:00 PM
22:0010:00 PM 23:0011:00 PM
23:0011:00 PM 00:0012:00 AM +1 ngày

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng CEST (UTC+2) và Romania (UTC+3); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: Romania = CEST + 1h · CET + 1h.

CESTRomania
6:00 AM CEST= 7:00 AM Romania
7:00 AM CEST= 8:00 AM Romania
8:00 AM CEST= 9:00 AM Romania
9:00 AM CEST= 10:00 AM Romania
10:00 AM CEST= 11:00 AM Romania
12:00 PM CEST= 1:00 PM Romania
3:00 PM CEST= 4:00 PM Romania
5:00 PM CEST= 6:00 PM Romania
6:00 PM CEST= 7:00 PM Romania
8:00 PM CEST= 9:00 PM Romania

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại CEST và Romania trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–17:00 CEST · 09:00–18:00 Romania

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

CEST và Romania có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămCESTRomania
2026

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

· 03:00 → 04:00
UTC+2 → UTC+3

· 04:00 → 03:00
UTC+3 → UTC+2

2027

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

· 03:00 → 04:00
UTC+2 → UTC+3

· 04:00 → 03:00
UTC+3 → UTC+2

2028

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

· 03:00 → 04:00
UTC+2 → UTC+3

· 04:00 → 03:00
UTC+3 → UTC+2

Chênh lệch giữa CEST và Romania không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Romania sớm hơn CET 1 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng CEST là mấy giờ Romania?

9:00 AM CEST = 10:00 AM Romania, theo UTC+2 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa CEST và Romania có thay đổi trong năm không?

Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Romania sớm hơn CEST 1 giờ.

Làm sao biết Romania đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Romania ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa CEST và Romania vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–17:00 UTC+2 / 09:00–18:00 Romania, tổng cộng 9 giờ.

Hiện tại CEST và Romania chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Romania sớm hơn UTC+2 1 giờ. Công thức đổi giờ: Romania = CEST + 1h · CET + 1h.