CET sang Hà Lan – Đổi giờ

Giờ CET

CETUTC+1Không áp dụng

Giờ Hà Lan

CESTUTC+2Giờ mùa hè

Hà Lan sớm hơn CET 1 giờ. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Hà Lan cùng giờ với CET.

CET luôn là UTC+1. Hiện phần lớn nơi dùng CET đang theo CEST (UTC+2): Hà Lan cùng giờ với CEST.

Chênh lệch với nơi bạn ở

CET muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại CET để đổi sang giờ Hà Lan vào ngày đó.

Đổi giờ Hà Lan sang CET

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · CET → Hà Lan

Bảng đổi từng giờ tại CET sang Hà Lan vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
CETHà LanGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 01:001:00 AM
01:001:00 AM 02:002:00 AM
02:002:00 AM 03:003:00 AM
03:003:00 AM 04:004:00 AM
04:004:00 AM 05:005:00 AM
05:005:00 AM 06:006:00 AM
06:006:00 AM 07:007:00 AM
07:007:00 AM 08:008:00 AM
08:008:00 AM 09:009:00 AM ✓
09:009:00 AM 10:0010:00 AM ✓
10:0010:00 AM 11:0011:00 AM ✓
11:0011:00 AM 12:0012:00 PM ✓
12:0012:00 PM 13:001:00 PM ✓
13:001:00 PM 14:002:00 PM ✓
14:002:00 PM 15:003:00 PM ✓
15:003:00 PM 16:004:00 PM ✓
16:004:00 PM 17:005:00 PM ✓
17:005:00 PM 18:006:00 PM
18:006:00 PM 19:007:00 PM
19:007:00 PM 20:008:00 PM
20:008:00 PM 21:009:00 PM
21:009:00 PM 22:0010:00 PM
22:0010:00 PM 23:0011:00 PM
23:0011:00 PM 00:0012:00 AM +1 ngày

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng CET (UTC+1) và Hà Lan (UTC+2); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: Hà Lan = CET + 1h · CET · CEST.

CETHà Lan
6:00 AM CET= 7:00 AM Hà Lan
7:00 AM CET= 8:00 AM Hà Lan
8:00 AM CET= 9:00 AM Hà Lan
9:00 AM CET= 10:00 AM Hà Lan
10:00 AM CET= 11:00 AM Hà Lan
12:00 PM CET= 1:00 PM Hà Lan
3:00 PM CET= 4:00 PM Hà Lan
5:00 PM CET= 6:00 PM Hà Lan
6:00 PM CET= 7:00 PM Hà Lan
8:00 PM CET= 9:00 PM Hà Lan

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại CET và Hà Lan trùng nhau 9 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–17:00 CET · 09:00–18:00 Hà Lan

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

CET và Hà Lan có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămCETHà Lan
2026

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

2027

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

2028

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

Chênh lệch giữa CET và Hà Lan không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Hà Lan cùng giờ với CET.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng CET là mấy giờ Hà Lan?

9:00 AM CET = 10:00 AM Hà Lan, theo UTC+1 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa CET và Hà Lan có thay đổi trong năm không?

Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Hà Lan cùng giờ với CET.

Làm sao biết Hà Lan đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Hà Lan ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa CET và Hà Lan vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–17:00 CET / 09:00–18:00 Hà Lan, tổng cộng 9 giờ.

Hiện tại CET và Hà Lan chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Hà Lan sớm hơn CET 1 giờ. Công thức đổi giờ: Hà Lan = CET + 1h · CET · CEST.