Thành Đô sang IST – Đổi giờ

Giờ Thành Đô

CSTUTC+8Không áp dụng

Giờ IST

ISTUTC+5:30Không áp dụng

IST muộn hơn Thành Đô 2 giờ 30.

Chênh lệch với nơi bạn ở

Thành Đô sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại Thành Đô để đổi sang giờ IST vào ngày đó.

Đổi giờ IST sang Thành Đô

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · Thành Đô → IST

Bảng đổi từng giờ tại Thành Đô sang IST vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
Thành ĐôISTGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 21:309:30 PM -1 ngày
01:001:00 AM 22:3010:30 PM -1 ngày
02:002:00 AM 23:3011:30 PM -1 ngày
03:003:00 AM 00:3012:30 AM
04:004:00 AM 01:301:30 AM
05:005:00 AM 02:302:30 AM
06:006:00 AM 03:303:30 AM
07:007:00 AM 04:304:30 AM
08:008:00 AM 05:305:30 AM
09:009:00 AM 06:306:30 AM
10:0010:00 AM 07:307:30 AM
11:0011:00 AM 08:308:30 AM ✓
12:0012:00 PM 09:309:30 AM ✓
13:001:00 PM 10:3010:30 AM ✓
14:002:00 PM 11:3011:30 AM ✓
15:003:00 PM 12:3012:30 PM ✓
16:004:00 PM 13:301:30 PM ✓
17:005:00 PM 14:302:30 PM ✓
18:006:00 PM 15:303:30 PM
19:007:00 PM 16:304:30 PM
20:008:00 PM 17:305:30 PM
21:009:00 PM 18:306:30 PM
22:0010:00 PM 19:307:30 PM
23:0011:00 PM 20:308:30 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng Thành Đô (UTC+8) và IST (UTC+5:30); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: IST = Thành Đô − 2h30.

Thành ĐôIST
6:00 AM Thành Đô= 3:30 AM IST
7:00 AM Thành Đô= 4:30 AM IST
8:00 AM Thành Đô= 5:30 AM IST
9:00 AM Thành Đô= 6:30 AM IST
10:00 AM Thành Đô= 7:30 AM IST
12:00 PM Thành Đô= 9:30 AM IST
3:00 PM Thành Đô= 12:30 PM IST
5:00 PM Thành Đô= 2:30 PM IST
6:00 PM Thành Đô= 3:30 PM IST
8:00 PM Thành Đô= 5:30 PM IST

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại Thành Đô và IST trùng nhau 7 giờ 30 vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
10:30–18:00 Thành Đô · 08:00–15:30 IST

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

Thành Đô và IST có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămThành ĐôIST
2026 Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm.
2027 Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm.
2028 Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. Không đổi đồng hồ; UTC+5:30 quanh năm.

Chênh lệch giữa Thành Đô và IST không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST muộn hơn Thành Đô 2 giờ 30.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng Thành Đô là mấy giờ IST?

9:00 AM Thành Đô = 6:30 AM IST, theo UTC+8 và UTC+5:30. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa Thành Đô và IST có thay đổi trong năm không?

Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: IST muộn hơn Thành Đô 2 giờ 30.

Làm sao biết IST đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ IST ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa Thành Đô và IST vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 10:30–18:00 Thành Đô / 08:00–15:30 IST, tổng cộng 7 giờ 30.

Hiện tại Thành Đô và IST chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, IST muộn hơn Thành Đô 2 giờ 30. Công thức đổi giờ: IST = Thành Đô − 2h30.