Trung Quốc sang CET – Đổi giờ
CET muộn hơn Trung Quốc 7 giờ.
CET luôn là UTC+1. Hiện phần lớn nơi dùng CET đang theo CEST (UTC+2): CEST muộn hơn Trung Quốc 6 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
Trung Quốc sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại Trung Quốc để đổi sang giờ CET vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · Trung Quốc → CET
Bảng đổi từng giờ tại Trung Quốc sang CET vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Trung Quốc | CET | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 17:005:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 18:006:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 07:007:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 11:0011:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 05:005:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 06:006:00 AM | |
| 14:002:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 15:003:00 PM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 11:0011:00 AM | |
| 19:007:00 PM | 12:0012:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 13:001:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 14:002:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 15:003:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 16:004:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng Trung Quốc (UTC+8) và CET (UTC+1); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: CET = Trung Quốc − 7h · CEST = Trung Quốc − 6h.
| Trung Quốc | CET |
|---|---|
| 6:00 AM Trung Quốc | = 11:00 PM CET (-1 ngày) |
| 7:00 AM Trung Quốc | = 12:00 AM CET |
| 8:00 AM Trung Quốc | = 1:00 AM CET |
| 9:00 AM Trung Quốc | = 2:00 AM CET |
| 10:00 AM Trung Quốc | = 3:00 AM CET |
| 12:00 PM Trung Quốc | = 5:00 AM CET |
| 3:00 PM Trung Quốc | = 8:00 AM CET |
| 5:00 PM Trung Quốc | = 10:00 AM CET |
| 6:00 PM Trung Quốc | = 11:00 AM CET |
| 8:00 PM Trung Quốc | = 1:00 PM CET |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại Trung Quốc và CET trùng nhau 3 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 15:00–18:00 Trung Quốc · 08:00–11:00 CET
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
Trung Quốc và CET có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | Trung Quốc | CET |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | · 02:00 → 03:00 · 03:00 → 02:00 |
Vào đầu năm 2026, CET muộn hơn Trung Quốc 7 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 09:00 Trung Quốc đến trước 2026-10-25 09:00 Trung Quốc, CEST muộn hơn Trung Quốc 6 giờ.
- Từ 2027-03-28 09:00 Trung Quốc đến trước 2027-10-31 09:00 Trung Quốc, CEST muộn hơn Trung Quốc 6 giờ.
- Từ 2028-03-26 09:00 Trung Quốc đến trước 2028-10-29 09:00 Trung Quốc, CEST muộn hơn Trung Quốc 6 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng Trung Quốc là mấy giờ CET?
9:00 AM Trung Quốc = 2:00 AM CET, theo UTC+8 và UTC+1. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa Trung Quốc và CET có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: CET muộn hơn Trung Quốc 7 giờ; CET muộn hơn Trung Quốc 6 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết CET đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ CET ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa Trung Quốc và CET vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 15:00–18:00 Trung Quốc / 08:00–11:00 CET, tổng cộng 3 giờ.
Hiện tại Trung Quốc và CET chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, CET muộn hơn Trung Quốc 7 giờ. Công thức đổi giờ: CET = Trung Quốc − 7h · CEST = Trung Quốc − 6h.