CST-CHINA sang Thổ Nhĩ Kỳ – Đổi giờ
Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn CST-CHINA 5 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
CST-CHINA sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại CST-CHINA để đổi sang giờ Thổ Nhĩ Kỳ vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · CST-CHINA → Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng đổi từng giờ tại CST-CHINA sang Thổ Nhĩ Kỳ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| CST-CHINA | Thổ Nhĩ Kỳ | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng CST-CHINA (UTC+8) và Thổ Nhĩ Kỳ (UTC+3); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: Thổ Nhĩ Kỳ = CST-CHINA − 5h · CST − 5h.
| CST-CHINA | Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 6:00 AM CST-CHINA | = 1:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7:00 AM CST-CHINA | = 2:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8:00 AM CST-CHINA | = 3:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9:00 AM CST-CHINA | = 4:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10:00 AM CST-CHINA | = 5:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 12:00 PM CST-CHINA | = 7:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3:00 PM CST-CHINA | = 10:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5:00 PM CST-CHINA | = 12:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6:00 PM CST-CHINA | = 1:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8:00 PM CST-CHINA | = 3:00 PM Thổ Nhĩ Kỳ |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại CST-CHINA và Thổ Nhĩ Kỳ trùng nhau 5 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 13:00–18:00 CST-CHINA · 08:00–13:00 Thổ Nhĩ Kỳ
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
CST-CHINA và Thổ Nhĩ Kỳ có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | CST-CHINA | Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|---|
| 2026 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. |
| 2027 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. |
| 2028 | Không đổi đồng hồ; UTC+8 quanh năm. | Không đổi đồng hồ; UTC+3 quanh năm. |
Chênh lệch giữa CST-CHINA và Thổ Nhĩ Kỳ không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn CST 5 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng CST-CHINA là mấy giờ Thổ Nhĩ Kỳ?
9:00 AM CST-CHINA = 4:00 AM Thổ Nhĩ Kỳ, theo UTC+8 và UTC+3. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa CST-CHINA và Thổ Nhĩ Kỳ có thay đổi trong năm không?
Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn CST-CHINA 5 giờ.
Làm sao biết Thổ Nhĩ Kỳ đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Thổ Nhĩ Kỳ ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa CST-CHINA và Thổ Nhĩ Kỳ vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 13:00–18:00 CST / 08:00–13:00 Thổ Nhĩ Kỳ, tổng cộng 5 giờ.
Hiện tại CST-CHINA và Thổ Nhĩ Kỳ chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Thổ Nhĩ Kỳ muộn hơn CST 5 giờ. Công thức đổi giờ: Thổ Nhĩ Kỳ = CST-CHINA − 5h · CST − 5h.