EET sang Ba Lan – Đổi giờ

Giờ EET

EETUTC+2Không áp dụng

Giờ Ba Lan

CESTUTC+2Giờ mùa hè

Ba Lan cùng giờ với EET. Sau lần đổi giờ kế tiếp (): Ba Lan muộn hơn EET 1 giờ.

EET luôn là UTC+2. Hiện phần lớn nơi dùng EET đang theo EEST (UTC+3): Ba Lan muộn hơn EEST 1 giờ.

Chênh lệch với nơi bạn ở

EET muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Chọn ngày và giờ

Chọn giờ địa phương tại EET để đổi sang giờ Ba Lan vào ngày đó.

Đổi giờ Ba Lan sang EET

Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.

Bảng quy đổi 24 giờ · EET → Ba Lan

Bảng đổi từng giờ tại EET sang Ba Lan vào ngày 2026-10-21.

  • Giờ làm việc
  • Ngoài giờ làm việc
  • Ban đêm
EETBa LanGiờ làm việc trùng nhau
00:0012:00 AM 00:0012:00 AM
01:001:00 AM 01:001:00 AM
02:002:00 AM 02:002:00 AM
03:003:00 AM 03:003:00 AM
04:004:00 AM 04:004:00 AM
05:005:00 AM 05:005:00 AM
06:006:00 AM 06:006:00 AM
07:007:00 AM 07:007:00 AM
08:008:00 AM 08:008:00 AM ✓
09:009:00 AM 09:009:00 AM ✓
10:0010:00 AM 10:0010:00 AM ✓
11:0011:00 AM 11:0011:00 AM ✓
12:0012:00 PM 12:0012:00 PM ✓
13:001:00 PM 13:001:00 PM ✓
14:002:00 PM 14:002:00 PM ✓
15:003:00 PM 15:003:00 PM ✓
16:004:00 PM 16:004:00 PM ✓
17:005:00 PM 17:005:00 PM ✓
18:006:00 PM 18:006:00 PM
19:007:00 PM 19:007:00 PM
20:008:00 PM 20:008:00 PM
21:009:00 PM 21:009:00 PM
22:0010:00 PM 22:0010:00 PM
23:0011:00 PM 23:0011:00 PM

Ví dụ đổi giờ nhanh

Các ví dụ dùng EET (UTC+2) và Ba Lan (UTC+2); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.

Công thức đổi giờ: Ba Lan = EET · EET − 1h · EEST − 1h.

EETBa Lan
6:00 AM EET= 6:00 AM Ba Lan
7:00 AM EET= 7:00 AM Ba Lan
8:00 AM EET= 8:00 AM Ba Lan
9:00 AM EET= 9:00 AM Ba Lan
10:00 AM EET= 10:00 AM Ba Lan
12:00 PM EET= 12:00 PM Ba Lan
3:00 PM EET= 3:00 PM Ba Lan
5:00 PM EET= 5:00 PM Ba Lan
6:00 PM EET= 6:00 PM Ba Lan
8:00 PM EET= 8:00 PM Ba Lan

Khung giờ họp trùng nhau

Khung làm việc 08:00–18:00 tại EET và Ba Lan trùng nhau 10 giờ vào ngày 2026-10-21.

Giờ làm việc trùng nhau
08:00–18:00 EET · 08:00–18:00 Ba Lan

Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028

EET và Ba Lan có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.

NămEETBa Lan
2026

· 03:00 → 04:00
UTC+2 → UTC+3

· 04:00 → 03:00
UTC+3 → UTC+2

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

2027

· 03:00 → 04:00
UTC+2 → UTC+3

· 04:00 → 03:00
UTC+3 → UTC+2

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

2028

· 03:00 → 04:00
UTC+2 → UTC+3

· 04:00 → 03:00
UTC+3 → UTC+2

· 02:00 → 03:00
UTC+1 → UTC+2

· 03:00 → 02:00
UTC+2 → UTC+1

Chênh lệch giữa EET và Ba Lan không đổi trong suốt giai đoạn 2026–2028: Ba Lan muộn hơn EET 1 giờ.

Câu hỏi thường gặp

9 giờ sáng EET là mấy giờ Ba Lan?

9:00 AM EET = 9:00 AM Ba Lan, theo UTC+2 và UTC+2. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.

Chênh lệch giữa EET và Ba Lan có thay đổi trong năm không?

Không. Trong suốt giai đoạn 2026–2028: Ba Lan muộn hơn EET 1 giờ.

Làm sao biết Ba Lan đang là ban ngày hay ban đêm?

Nhìn đồng hồ Ba Lan ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.

Nên gọi điện giữa EET và Ba Lan vào lúc nào?

Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 08:00–18:00 EET / 08:00–18:00 Ba Lan, tổng cộng 10 giờ.

Hiện tại EET và Ba Lan chênh nhau bao nhiêu giờ?

Hiện tại, Ba Lan cùng giờ với EET. Công thức đổi giờ: Ba Lan = EET · EET − 1h · EEST − 1h.