EET sang Puerto Rico – Đổi giờ
Puerto Rico muộn hơn EET 6 giờ.
EET luôn là UTC+2. Hiện phần lớn nơi dùng EET đang theo EEST (UTC+3): Puerto Rico muộn hơn EEST 7 giờ.
Chênh lệch với nơi bạn ở
EET muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Chọn ngày và giờ
Chọn giờ địa phương tại EET để đổi sang giờ Puerto Rico vào ngày đó.
Không thể chọn giờ bị bỏ qua khi đổi đồng hồ; giờ lặp lại được tính theo lần xuất hiện đầu tiên.
Bảng quy đổi 24 giờ · EET → Puerto Rico
Bảng đổi từng giờ tại EET sang Puerto Rico vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| EET | Puerto Rico | Giờ làm việc trùng nhau |
|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 18:006:00 PM -1 ngày | |
| 01:001:00 AM | 19:007:00 PM -1 ngày | |
| 02:002:00 AM | 20:008:00 PM -1 ngày | |
| 03:003:00 AM | 21:009:00 PM -1 ngày | |
| 04:004:00 AM | 22:0010:00 PM -1 ngày | |
| 05:005:00 AM | 23:0011:00 PM -1 ngày | |
| 06:006:00 AM | 00:0012:00 AM | |
| 07:007:00 AM | 01:001:00 AM | |
| 08:008:00 AM | 02:002:00 AM | |
| 09:009:00 AM | 03:003:00 AM | |
| 10:0010:00 AM | 04:004:00 AM | |
| 11:0011:00 AM | 05:005:00 AM | |
| 12:0012:00 PM | 06:006:00 AM | |
| 13:001:00 PM | 07:007:00 AM | |
| 14:002:00 PM | 08:008:00 AM | ✓ |
| 15:003:00 PM | 09:009:00 AM | ✓ |
| 16:004:00 PM | 10:0010:00 AM | ✓ |
| 17:005:00 PM | 11:0011:00 AM | ✓ |
| 18:006:00 PM | 12:0012:00 PM | |
| 19:007:00 PM | 13:001:00 PM | |
| 20:008:00 PM | 14:002:00 PM | |
| 21:009:00 PM | 15:003:00 PM | |
| 22:0010:00 PM | 16:004:00 PM | |
| 23:0011:00 PM | 17:005:00 PM |
Ví dụ đổi giờ nhanh
Các ví dụ dùng EET (UTC+2) và Puerto Rico (UTC-4); khi chọn ngày, kết quả sẽ tính theo lịch đổi giờ địa phương.
Công thức đổi giờ: Puerto Rico = EET − 6h · EEST − 7h.
| EET | Puerto Rico |
|---|---|
| 6:00 AM EET | = 12:00 AM Puerto Rico |
| 7:00 AM EET | = 1:00 AM Puerto Rico |
| 8:00 AM EET | = 2:00 AM Puerto Rico |
| 9:00 AM EET | = 3:00 AM Puerto Rico |
| 10:00 AM EET | = 4:00 AM Puerto Rico |
| 12:00 PM EET | = 6:00 AM Puerto Rico |
| 3:00 PM EET | = 9:00 AM Puerto Rico |
| 5:00 PM EET | = 11:00 AM Puerto Rico |
| 6:00 PM EET | = 12:00 PM Puerto Rico |
| 8:00 PM EET | = 2:00 PM Puerto Rico |
Khung giờ họp trùng nhau
Khung làm việc 08:00–18:00 tại EET và Puerto Rico trùng nhau 4 giờ vào ngày 2026-10-21.
- Giờ làm việc trùng nhau
- 14:00–18:00 EET · 08:00–12:00 Puerto Rico
Lịch đổi giờ hai phía, 2026–2028
EET và Puerto Rico có lịch đổi đồng hồ dưới đây trong giai đoạn 2026–2028; giờ trong bảng là giờ địa phương của từng phía.
| Năm | EET | Puerto Rico |
|---|---|---|
| 2026 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. |
| 2027 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. |
| 2028 | · 03:00 → 04:00 · 04:00 → 03:00 | Không đổi đồng hồ; UTC-4 quanh năm. |
Vào đầu năm 2026, Puerto Rico muộn hơn EET 6 giờ. Chênh lệch thay đổi trong các giai đoạn dưới đây.
- Từ 2026-03-29 04:00 EEST đến trước 2026-10-25 03:00 EET, Puerto Rico muộn hơn EEST 7 giờ.
- Từ 2027-03-28 04:00 EEST đến trước 2027-10-31 03:00 EET, Puerto Rico muộn hơn EEST 7 giờ.
- Từ 2028-03-26 04:00 EEST đến trước 2028-10-29 03:00 EET, Puerto Rico muộn hơn EEST 7 giờ.
Câu hỏi thường gặp
9 giờ sáng EET là mấy giờ Puerto Rico?
9:00 AM EET = 3:00 AM Puerto Rico, theo UTC+2 và UTC-4. Chọn ngày ở trên để tính giờ địa phương theo mùa.
Chênh lệch giữa EET và Puerto Rico có thay đổi trong năm không?
Có. Trong giai đoạn 2026–2028: Puerto Rico muộn hơn EET 7 giờ; Puerto Rico muộn hơn EET 6 giờ. Bảng đổi giờ ghi ngày chuyển của cả hai phía.
Làm sao biết Puerto Rico đang là ban ngày hay ban đêm?
Nhìn đồng hồ Puerto Rico ở trên: quy ước này tính 06:00–18:00 giờ địa phương là ban ngày, phần còn lại là ban đêm, không dựa vào giờ mặt trời mọc và lặn.
Nên gọi điện giữa EET và Puerto Rico vào lúc nào?
Phần trùng nhau của khung làm việc 08:00–18:00 là 14:00–18:00 EET / 08:00–12:00 Puerto Rico, tổng cộng 4 giờ.
Hiện tại EET và Puerto Rico chênh nhau bao nhiêu giờ?
Hiện tại, Puerto Rico muộn hơn EET 6 giờ. Công thức đổi giờ: Puerto Rico = EET − 6h · EEST − 7h.